rét
Định nghĩa
Nghĩa 1: rét (Tính từ)
Cảm giác lạnh lan tỏa trong cơ thể, thường khiến người ta phải run rẩy.
- 1."Rét run người."
- 2."Mặc bao nhiêu áo rồi mà vẫn thấy rét."
- 3."Đêm qua trời lạnh quá, tôi cảm thấy rét cả người."
Lưu ý khi sử dụng "rét"
Lưu ý về tính từ
"rét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rét"
rét là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác lạnh lan tỏa trong cơ thể, thường khiến người ta phải run rẩy. Ví dụ: "Rét run người."
Từ liên quan
rén
Một cách diễn đạt chỉ sự nhẹ nhàng, khẽ khàng, cố gắng giữ im lặng và không gây ra tiếng động.
réo
Phát ra âm thanh giống như tiếng kêu réo.
réo rắt
Âm thanh (thường là tiếng nhạc) cao và thanh, có lúc to lúc nhỏ, lúc nhanh lúc chậm.
rét buốt
Từ miêu tả trạng thái lạnh đến mức cảm giác thấm sâu vào tận xương tủy.
rét lộc
Thời tiết lạnh vào khoảng tháng Hai âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
rét mướt
Thời tiết lạnh và có mưa kéo dài, thường gây cảm giác khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.