rau cháo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rau cháo (Danh từ)

Món ăn thường ngày của những người nghèo khó, thể hiện sự đơn giản trong ẩm thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Rau cháo nuôi nhau."
  • 2."Trong nhà chỉ có rau cháo, nhưng vẫn đầy tình thương."
  • 3."Món rau cháo là kỷ niệm gợi nhớ về thời thanh xuân khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "rau cháo"

Lưu ý về danh từ

"rau cháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rau cháo"

rau cháo là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn thường ngày của những người nghèo khó, thể hiện sự đơn giản trong ẩm thực. Ví dụ: "Rau cháo nuôi nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này