rết
Định nghĩa
Nghĩa 1: rết (Danh từ)
Một loài động vật có nhiều chân, thường sống ở nơi ẩm ướt và tối tăm.
- 1."Hôm qua, tôi nhìn thấy một con rết bò trên tường nhà."
- 2."Rết thường sống ở các khu vườn và dưới những tảng đá ẩm."
- 3."Khi đi dã ngoại, tôi phát hiện ra một con rết đang nằm dưới lá cây."
Nghĩa 2: rết (Động từ)
Hành động di chuyển một cách chậm chạp và uyển chuyển, như cách mà rết di chuyển.
- 1."Khi trời mưa, những con rết thường rết rác trên đường đi."
- 2."Con rết rết qua những khe hở của ván gỗ rất khéo léo."
- 3."Tôi thấy nó rết từ từ đến gần cái chén nước."
Lưu ý khi sử dụng "rết"
Lưu ý về động từ
"rết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rết"
rết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loài động vật có nhiều chân, thường sống ở nơi ẩm ướt và tối tăm. Ví dụ: "Hôm qua, tôi nhìn thấy một con rết bò trên tường nhà."
Từ liên quan
rẽ thuý chia uyên
Rẽ thuý chia uyên là một diễn âm của sự chia ly, thường gợi nhắc một cuộc phân ly buồn bã trong tình cảm hoặc mối quan hệ.
rế
Rế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công.
rếch rác
Miêu tả tình trạng không đồng nhất, không đều, thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị vỡ vụn hoặc không còn nguyên vẹn.
rề rà
Chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường dùng để miêu tả sự lề mề trong hành động.
rề rề
Di chuyển một cách chậm chạp, không vội vàng.
rền
Phát ra âm thanh liên tục, thường là âm thanh lớn, mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.