rệu rã
Định nghĩa
Nghĩa 1: rệu rã (Tính từ)
trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
- 1."Sau một đêm không ngủ, tôi cảm thấy rệu rã không muốn làm gì."
- 2."Chạy bộ quá lâu khiến cơ thể tôi rệu rã, tôi phải nghỉ ngơi một chút."
- 3."Khi phải làm việc liên tục suốt ngày, đầu óc tôi trở nên rệu rã."
Nghĩa 2: rệu rã (Động từ)
trở nên mệt mỏi, suy nhược, kém sức sống.
- 1."Sau khi học bài cả đêm, tôi rệu rã không còn sức để đi chơi."
- 2."Khi về nhà sau một ngày dài, tôi rệu rã chỉ muốn nằm nghỉ."
- 3."Thời tiết nắng nóng làm tôi rệu rã và không muốn ra ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "rệu rã"
Lưu ý về động từ
"rệu rã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rệu rã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rệu rã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rệu rã"
rệu rã là tính từ, động từ trong tiếng Việt. trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức. Ví dụ: "Sau một đêm không ngủ, tôi cảm thấy rệu rã không muốn làm gì."
Từ liên quan
rệ
Một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, có nồng độ cồn thấp.
rệp
Một loại côn trùng nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, thường sống bám vào cây cối hoặc thực vật.
rệu
(Khẩu ngữ) ở trạng thái các bộ phận hoặc thành phần không còn kết nối chặt chẽ, có vẻ như muốn tách rời hoặc bị rã ra.
rệu rạo
Mềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được.
rỉ
(Khẩu ngữ) Nói một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, chỉ để người nghe hiểu mà không cho người khác nghe thấy.
rỉ răng
Từ ngữ trong khẩu ngữ chỉ hành động hé răng, tiết lộ điều gì đó một cách không rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.