Từ vựng vần N (trang 2/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nanhMầm trong hạt vừa mới nhú ra khỏi vỏ.
- nạnhPhần bên hông của cơ thể giữa bụng và mông.
- nanh ácDữ tợn và độc ác, thường dùng để mô tả người hoặc động vật hung dữ.
- nanh nọcTừ chỉ tính cách đanh đá, dữ tợn và hiểm độc, thường biểu hiện rõ ràng gây sợ hãi.
- nanh sấuNanh của cá sấu, mọc lệch chiều; được dùng để ví von về cách trồng cây thành từng hàng so le với nhau.
- nanh vuốtHành động hoặc trạng thái kìm kẹp tàn ác, dã man.
- nạoHành động lấy hoặc cạo một lớp gì đó ra khỏi bề mặt.
- nàoTừ dùng để chỉ một đối tượng bất kỳ trong một tập hợp những đối tượng cùng loại.
- náoTừ ít dùng để chỉ sự ồn ào, nhốn nháo xảy ra.
- nao(Văn chương) dùng để chỉ một nơi hoặc thời điểm không xác định.
- nãoSự cảm nhận buồn rầu, đau khổ.
- náo độngTình trạng xôn xao, ồn ào diễn ra khắp nơi.
- nào hayDùng để hỏi về sự lựa chọn hoặc thông tin thêm về một sự vật, hiện tượng nào đó.
- nào làDùng để liệt kê, chỉ ra nhiều cái hoặc nhiều vấn đề, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
- náo loạnTình trạng ồn ào và hỗn loạn, thường gây ra sự khó chịu cho mọi người.
- não lòngSự lo lắng, buồn bã trong lòng, thường do những mối quan hệ cá nhân hay câu chuyện buồn.
- nao nao(tâm trạng) có cảm giác nôn nao, lo lắng hoặc bất an, thường do những xúc cảm mạnh mẽ.
- não nềTừ diễn tả cảm giác buồn bã đến mức có thể lan sang người khác.
- nào ngờBiểu thị sự ngạc nhiên hoặc không ngờ tới về một điều gì đó xảy ra.
- náo nhiệtNhộn nhịp, sôi nổi và đầy hoạt động.
- náo nứcHăm hở, phấn khích khi tham gia vào một hoạt động nào đó.
- nao nứcCảm xúc hồi hộp, phấn khởi, mong chờ điều gì đó.
- nao núngBắt đầu cảm thấy lung lay, không còn vững vàng về tinh thần.
- não nùngCảm giác buồn đau tê tái và day dứt.
- não nuộtTính từ diễn tả cảm xúc buồn bã, sâu sắc và thấm thía.
- nạo thaiLàm thủ thuật lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ y tế chuyên môn.
- nạo vétHành động làm sạch hoặc loại bỏ những vật cản, cặn bã trong một không gian hoặc vùng nước.
- nắpBộ phận dùng để đậy một vật nào đó.
- nấpHành động giấu mình ở nơi có vật che khuất để trốn hoặc tìm kiếm sự che chở.
- nạpĐặt hoặc đưa cái gì đó vào một chỗ nào đó để sử dụng hoặc lưu trữ.
- nấp bóngHành động ẩn nấp hoặc tránh khỏi sự chú ý dưới cái bóng của một vật nào đó.
- náp càyBộ phận dùng để điều chỉnh độ nông sâu của cày.
- náp-ta-lenMột loại bóng đèn dùng năng lượng điện, được sản xuất để phát ra ánh sáng trắng hoặc ánh sáng vàng, thường được sử dụng trong gia đình và văn phòng.
- napalmHỗn hợp nhiên liệu lỏng như xăng, dầu hoả, kết hợp với một số acid hữu cơ, có khả năng cháy rất mạnh, thường được sử dụng trong các loại súng phun lửa, bom cháy.
- naphthaleneHợp chất hữu cơ dạng rắn, màu trắng, có mùi hăng, được chiết xuất từ nhựa than đá, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho việc sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm.
- nát(Phương ngữ, Từ cũ) nhát.
- nạtTạo ra âm thanh lớn, thường là để thể hiện sự tức giận hoặc để ra lệnh.
- nát bànTên gọi một vật dụng nào đó, thường là trong bối cảnh cũ.
- nạt nộQuát tháo lớn tiếng nhằm mục đích doạ dẫm người khác.
- nát nước(Khẩu ngữ) (suy nghĩ, bàn tính) kỹ lưỡng mọi phương án, không bỏ qua cách nào, nhằm tìm ra giải pháp tốt nhất.
- nát ócChỉ hành động suy nghĩ rất vất vả để tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn, phức tạp.
- nát-riNát-ri là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Na, thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày, như trong muối ăn.
- nát rượu(Khẩu ngữ) chỉ người nghiện rượu nặng, luôn trong tình trạng say xỉn, thường nói những điều không đúng mực và đánh mất nhân cách.
- natriumKim loại mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước, chỉ tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất.
- nâuCây leo trong rừng, với rễ phồng lớn thành củ, có bề mặt sần sùi và chứa nhiều chất chát, thường được sử dụng để nhuộm vải.
- náuGiấu mình ở nơi kín đáo để không bị phát hiện.
- nấuHành động chế biến thực phẩm hoặc đồ uống bằng cách đun nóng.
- nậu(Phương ngữ) từ chỉ người đứng đầu trong một nhóm hoặc dòng họ.
- nẫuMềm nhũn đến mức như sắp rữa ra.
- nấu ănHành động chuẩn bị thực phẩm bằng cách nấu nướng để tạo ra bữa ăn.
- nấu bếpHành động nấu ăn, thường được coi là một nghề hoặc công việc.
- nâu nonMàu nâu nhạt và tươi sáng.
- nấu nung(Trong văn chương) diễn tả hành động nung nấu, cháy bừng lên trong tâm trí.
- nấu nướngHành động nấu ăn, chế biến thức ăn nói chung.
- nẫu ruộtMột cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý.
- nẫu ruột nẫu ganDiễn tả trạng thái rất lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn không yên.
- nẫu ruột nhầu ganCụm từ chỉ tình trạng khó chịu hoặc buồn bã trong lòng, thường do những kỷ niệm buồn hoặc nỗi nhớ mang lại.
- nâu sồngMàu nâu trung tính, thường được dùng để chỉ một sắc thái màu của đồ vật, quần áo hoặc vật liệu.
- nấu sử sôi kinhHành động nấu thức ăn ở nhiệt độ cao đến mức sôi, thường để chuẩn bị cho bữa ăn.
- nậu vựaNậu vựa là một dạng vườn hoặc khoang đất dành để trồng cây, thường là cây ăn trái hoặc rau củ, nơi mà người dân có thể tự cung tự cấp thực phẩm.
- nảyBắt đầu hình thành hoặc phát sinh.
- nẩyTình trạng di chuyển lên cao hoặc nhanh chóng, thường diễn ra khi một vật nhảy hoặc bật lên.
- nậyLà từ chỉ hành động sau khi đã xảy ra một sự việc nào đó, thường được sử dụng trong các tình huống bạn đang nhắc đến điều gì đã xảy ra.
- nàyTừ dùng để chỉ đối tượng đang được nhắc đến, gần gũi hoặc ngay trước mặt.
- nãyTừ chỉ khoảng thời gian ngắn vừa xảy ra, thường trong một buổi.
- nayThời điểm hiện tại, tức là bây giờ.
- nẫyHành động giơ tay hoặc chân lên một cách đột ngột, thường là để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh.
- nầyDùng để chỉ một sự vật, người hay nơi chốn nào đó gần gũi với người nói.
- nấyTừ dùng để chỉ toàn bộ phạm vi của các đối tượng được đề cập, không có ngoại lệ.
- nạyHành động làm bật ra một vật gì đó bằng cách sử dụng một vật cứng để đặt vào kẽ hở và sau đó bẩy hoặc đẩy.
- nâyThịt mỡ mềm nhão ở bụng lợn.
- nãy giờ(Khẩu ngữ) khoảng thời gian từ lúc trước đến bây giờ.
- này khác(Khẩu ngữ) dùng để diễn tả những điều không tiện nói rõ, thường mang ý nghĩa chê bai hoặc phê phán.
- nảy lửaRất kịch liệt hoặc dữ dội, như thể phát ra lửa.
- nay maiNhững ngày sắp tới, không chỉ rõ ngày cụ thể (nói một cách khái quát).
- nẩy nởDiễn tả sự phát triển, lớn lên hoặc gia tăng về kích thước, số lượng.
- này nọ(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều này điều kia mà không cụ thể, thường để ngụ ý chê trách hoặc không muốn đề cập rõ ràng.
- nảy nởSinh ra và phát triển mạnh mẽ.
- nảy nòi(Khẩu ngữ) Bỗng nhiên xuất hiện hoặc sinh ra một cách bất ngờ (thường có hàm ý chê bai hoặc coi thường).
- nẩy sinhTạo ra, xuất hiện một cách tự nhiên hoặc không dự đoán trước.
- ncsViết tắt của 'Nghiên cứu sinh', chỉ người đang theo học chương trình nghiên cứu sinh, phục vụ cho việc lấy bằng tiến sĩ.
- nđMột công cụ hoặc phương tiện dùng để xác định vị trí hoặc điểm đến.
- nềSân sản xuất muối, được chia thành nhiều ô để chứa nước biển nhằm phơi cho muối kết tinh.
- nệDựa theo một cách cứng nhắc, không linh hoạt, thường không thích ứng với hoàn cảnh mới.
- nèDùng để gọi sự chú ý hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
- néDụng cụ làm bằng phên đan thưa, thường được nhồi rơm, dùng để đặt tằm khi đã chín nhằm giúp tằm làm kén.
- nêCây thuộc họ na, quả giống quả na nhưng có vỏ nhẵn, không có mắt và có thể ăn được.
- nể(Khẩu ngữ) biểu thị sự cảm phục và tôn trọng đối với ai đó.
- nẻ(da người hoặc mặt đất) nứt ra thành đường hoặc kẽ nhỏ trên bề mặt, do tình trạng khô héo quá mức.
- ne(Phương ngữ) Hành động xua đuổi hoặc dồn nén một thứ gì đó về một bên hoặc một phía.
- nề hàBiểu thị sự ngần ngại hoặc do dự trong việc thực hiện một điều gì đó.
- nể mặtChỉ hành động tôn trọng hoặc thể hiện sự kính trọng đối với ai đó, thường là vì lý do như tình cảm hoặc vị thế của họ.
- nể nảTừ dùng để chỉ việc tôn trọng hoặc rụt rè trước một ai đó, có ý nghĩa tương tự như 'nể nang'.
- nể nangThể hiện sự tôn trọng hoặc cảm thấy không thoải mái khi phải nói thẳng sự thật.
- nề nếpNề nếp là cách thức, quy tắc, hay thói quen trong sinh hoạt, tổ chức, hoặc làm việc của một nhóm người hoặc gia đình.
- nê-ôngMột loại vật liệu nhựa tổng hợp, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất và trang trí.
- nể sợXem trọng người khác và cảm thấy sợ hãi, không dám trái ý họ.
- né tránhHành động di chuyển sang một bên để tránh va chạm hoặc sự nguy hiểm.
- nể trọngTừ dùng để chỉ sự nể và kính trọng người khác.
- nể vìĐược tôn trọng hoặc kính trọng bởi một lý do nào đó.
- némĐể cho (ánh mắt, lời nói) phát ra một cách nhanh chóng và bất ngờ, thể hiện một thái độ cụ thể.
- nếmTrải nghiệm một điều gì đó, thường là điều không tốt.
- nệmMột loại đệm dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm từ chất liệu mềm mại như bông hoặc cao su.
- nêmMảnh cứng, nhỏ được sử dụng để chêm chặt.
- nemThuật ngữ chỉ món nem rán, một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
- nem chạoMột loại món ăn truyền thống của người Việt, được làm từ thịt heo và các loại rau sống cuốn trong bánh tráng, thường ăn kèm với nước chấm.
- nem chuaMón ăn được chế biến từ thịt lợn sống được giã nhuyễn và bì lợn luộc thái nhỏ, sau đó được gói bằng lá và để lên men tạo vị chua.
- nem công chả phượngMột món ăn đặc sản của Việt Nam, thường được chế biến từ thịt lợn, tôm, và gia vị, có hình dạng giống như một cuộn chả.
- ném đá giấu tayHành động chỉ trích hoặc tấn công người khác mà không muốn để lộ danh tính hoặc trách nhiệm của mình.
- ném đĩaMôn thể thao điền kinh trong đó vận động viên dùng sức mạnh của cánh tay để ném một chiếc đĩa lớn, thường làm bằng gỗ và có vành sắt, với mục đích ném xa nhất có thể.
- nem lụiMón ăn được chế biến từ thịt lợn xay hoặc giã nhuyễn trộn với gia vị, được nặn thành hình que và nướng đến chín. Món này thường được ăn kèm với bánh đa nem và các loại rau thơm.
- nếm mật nằm gaiChịu đựng khó khăn, gian khổ để đạt được điều gì đó tốt đẹp hơn.
- nem népTừ dùng để miêu tả dáng vẻ sợ hãi, như muốn thu nhỏ người lại.
- nem ránMột loại món ăn truyền thống Việt Nam được làm từ thịt, rau củ, và gia vị cuốn trong bánh tráng, sau đó chiên giòn.
- nem rếMón ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ các nguyên liệu như thịt, rau sống, bún và bánh tráng, thường được cuốn thành hình tròn và chấm với nước chấm.
- ném tạMôn thể thao trong điền kinh, trong đó vận động viên sử dụng sức mạnh của cánh tay để ném quả tạ đi xa.
- nem taiMón ăn được chế biến từ tai lợn luộc, thái mỏng, trộn với thính và một số gia vị đặc trưng.
- ném tiền qua cửa sổHành động chi tiêu một cách phung phí, không có kế hoạch hoặc lý do rõ ràng.
- nếm trải(Văn chương) trải nghiệm, cảm nhận nhiều điều trong cuộc sống.
- nện(Thông tục) đánh một cách thật mạnh mẽ, gây ra sự đau đớn.
- nênThành quả cuối cùng của một quá trình hay hành động.
- nềnTừ dùng để chỉ từng lĩnh vực được xây dựng trong hoạt động của con người, làm cơ sở cho đời sống xã hội.
- nén(Trang trọng) que, cây (hương).
- nếnĐơn vị cũ dùng để đo cường độ sáng.
- nên chăngDùng để hỏi về sự cần thiết hoặc tính hợp lý của một hành động nào đó.
- nên chiTừ dùng để diễn đạt nguyên nhân, kết quả, có thể hiểu là 'vì vậy cho nên'.
- nên danhÍt được sử dụng, có nghĩa là trở thành nổi tiếng hoặc được công nhận.
- nến đánh lửaThiết bị phát ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong động cơ đốt trong.
- nén lòngHành động kiềm chế cảm xúc, tình cảm, không để chúng bộc lộ ra bên ngoài.
- nền móngCái tạo ra cơ sở vững chắc để từ đó xây dựng và phát triển những thứ khác.
- nền nãThể hiện sự đứng đắn và thuỳ mị, thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có tính cách dịu dàng, lịch sự.
- nền nếpTổng thể các quy định và thói quen giúp duy trì sự ổn định, trật tự, và tổ chức trong công việc hoặc sinh hoạt.
- nên ngườiTrở thành một người tốt và có ích cho xã hội.
- nền tảngPhần chắc chắn và vững chãi mà các bộ phận khác xây dựng và phát triển dựa vào.
- nên thânTương ứng với những hậu quả không tốt do hành động của mình gây ra.
- nên thơCó vẻ đẹp và gợi nhiều cảm hứng cho sáng tạo.
- nèo(Khẩu ngữ) cố gắng nài nỉ để đạt được điều gì đó.
- néoDụng cụ bao gồm một vòng dây bền, chắc, được lồng vào một đoạn tre hoặc gỗ, dùng để buộc chặt các vật (thường là lớn, khó buộc bằng tay) lại với nhau.
- nẻoLối đi hay con đường dẫn về một hướng nào đó.
- neoVật nặng được thả xuống nước để cắm chặt ở đáy, nhằm giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí cố định, không bị trôi.
- neo bấnTình trạng đơn độc và thiếu thốn, thường được nói đến trong các hoàn cảnh khó khăn.
- neo đơnMột loại dây hoặc vật dụng để buộc hoặc giữ chặt một vật nào đó, thường có hình dáng thẳng và cứng.
- neonKhí trơ không màu và không mùi, thường được sử dụng trong kỹ thuật ánh sáng.
- nẹpDải vải dài được may vào để giữ mép quần áo chắc chắn hơn hoặc để trang trí cho đẹp mắt.
- nếpLúa có hạt to, trắng, khi nấu chín sẽ trong và dẻo. Thường được dùng để thổi xôi hoặc làm bánh.
- népHành động thu mình lại và áp sát vào người khác hoặc vật khác để tránh né hoặc được che chở.
- nếp cáiLoại gạo nếp có hạt to, màu trắng, khi nấu chín sẽ dẻo và ngon.
- nếp cẩmMột loại gạo nếp có hạt ngắn, màu đen, thường được sử dụng để làm xôi hoặc bánh, nổi tiếng với hương vị đặc trưng.
- nếp conGạo nếp có hạt nhỏ, màu sắc không hoàn toàn trắng và độ dẻo kém hơn nếp cái.
- nếp tẻTừ diễn tả sự phân biệt giữa các sự việc, có thể là tốt xấu, đúng sai, hoặc thích hợp không thích hợp.
- nếtNhững đặc điểm tâm lý ổn định của một người (thường là người trẻ hoặc trẻ con), thể hiện qua thái độ, lời nói và hành vi đã trở thành thói quen.
- nẹt(Khẩu ngữ) Hành động quát mắng hoặc răn đe ai đó.
- nétĐiểm đặc trưng góp phần tạo nên hoặc khắc họa cái chung.
- nết naCó những phẩm hạnh tốt đẹp, dễ mến (thường dùng để chỉ phụ nữ trẻ tuổi).
- nêuCây tre cao được trồng trước nhà vào dịp Tết âm lịch, thường treo những vật như trầu cau, bùa chú để xua đuổi ma quỷ, theo tập quán cổ truyền.
- nếuTừ dùng để phối hợp với cụm từ chỉ thời gian, thể hiện quan hệ giả thuyết, nghĩa là khi có sự việc này thì sẽ có sự việc khác xảy ra.
- nếu màMột cụm từ được sử dụng để diễn tả điều kiện hoặc giả định, gần giống như 'nếu' trong tiếng Việt.
- nếu nhưTừ dùng để biểu thị sự giả thiết, thường nhấn mạnh hơn so với 'nếu'.
- neuralTế bào thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thần kinh.
- neutronHạt cơ bản và là một phần không thể thiếu trong cấu trúc của hạt nhân nguyên tử, không mang điện, bền vững và có khối lượng gấp 1.838 lần khối lượng của electron.
- newtonĐơn vị đo lực trong hệ đơn vị quốc tế SI, tương ứng với lực cần thiết để làm tăng tốc độ của một vật nặng 1 kilogram với gia tốc 1 mét trên giây bình phương.
- ngàChất cấu tạo nên răng của động vật.
- ngảĐường đi theo một hướng nhất định, khác với các đường đi theo hướng khác.
- ngãTên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ~.
- ngã bệnhBị ngã xuống tình trạng bệnh tật nghiêm trọng.
- ngã giáThỏa thuận đã hoàn tất về giá cả, không cần phải mặc cả thêm.
- ngã lòngMất tinh thần, cảm thấy buồn chán, thất vọng về một điều gì đó.
- ngả lưngHành động nằm xuống một cách thoải mái để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.
- ngà ngàCó cảm giác hơi say do uống rượu hoặc bia.
- ngả nghiêngHành động nghiêng, lệch hoặc đổ một cách không thẳng đứng.
- ngà ngọcTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'ngọc ngà'.
- ngả ngốnTừ chỉ trạng thái nằm không ngay ngắn, không nghiêm chỉnh, mỗi người một kiểu không theo một trật tự nào.
- ngả ngớnChỉ trạng thái hoặc hành động có phần lồ lộ, dễ dãi, hoặc thoải mái đến mức có thể gây phản cảm.
- ngã ngũĐi đến một kết luận dứt khoát, không còn có gì phải bàn cãi nữa.
- ngã ngửaRơi vào trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt vì một sự việc bất ngờ không thể lường trước.
- ngã nướcHành động té ngã xuống nước, thường do mất thăng bằng hoặc trượt chân.
- ngả vạHành động làm cho cái gì đó bị đổ hoặc tự gục ngã, thường là để khiến cho mình hoặc người khác thoải mái.
- ngà voiCây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu, giống như ngà con voi.
- ngắcDừng lại đột ngột giữa chừng do bị vướng hoặc cản trở.
- ngấc(Phương ngữ) từ chỉ hành động ngước hoặc ngẩng lên.