nẫu ruột
Định nghĩa
Nghĩa 1: nẫu ruột (Danh từ)
Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý.
- 1."Hôm qua tôi ăn món này và giờ cảm thấy nẫu ruột quá!"
- 2."Nhiều người bị nẫu ruột sau khi ăn đồ chiên nhiều dầu mỡ."
- 3."Khi thấy nẫu ruột, tôi thường uống một chút trà gừng để dễ chịu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "nẫu ruột"
Lưu ý về danh từ
"nẫu ruột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nẫu ruột"
nẫu ruột là danh từ trong tiếng Việt. Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý. Ví dụ: "Hôm qua tôi ăn món này và giờ cảm thấy nẫu ruột quá!"
Từ liên quan
nẫng
Lấy, chiếm hoặc nắm một cách nhanh chóng, gọn nhẹ.
nẫng tay trên
Lấy một cái gì đó mà không được phép, thường là nhấn mạnh việc đánh cắp hoặc tham lam.
nẫu
Mềm nhũn đến mức như sắp rữa ra.
nẫu ruột nhầu gan
Cụm từ chỉ tình trạng khó chịu hoặc buồn bã trong lòng, thường do những kỷ niệm buồn hoặc nỗi nhớ mang lại.
nẫu ruột nẫu gan
Diễn tả trạng thái rất lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn không yên.
nẫy
Hành động giơ tay hoặc chân lên một cách đột ngột, thường là để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.