nẫu ruột

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nẫu ruột (Danh từ)

Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua tôi ăn món này và giờ cảm thấy nẫu ruột quá!"
  • 2."Nhiều người bị nẫu ruột sau khi ăn đồ chiên nhiều dầu mỡ."
  • 3."Khi thấy nẫu ruột, tôi thường uống một chút trà gừng để dễ chịu hơn."

Lưu ý khi sử dụng "nẫu ruột"

Lưu ý về danh từ

"nẫu ruột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nẫu ruột"

nẫu ruột là danh từ trong tiếng Việt. Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý. Ví dụ: "Hôm qua tôi ăn món này và giờ cảm thấy nẫu ruột quá!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này