nề nếp

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nề nếp (Danh từ)

Nề nếp là cách thức, quy tắc, hay thói quen trong sinh hoạt, tổ chức, hoặc làm việc của một nhóm người hoặc gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi luôn có nề nếp rõ ràng trong việc học hành và làm việc."
  • 2."Ở công ty, nề nếp làm việc rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả chung."
  • 3."Nề nếp trong sinh hoạt hàng ngày giúp mọi người sống tốt hơn và hòa thuận."
2
Tính từ

Nghĩa 2: nề nếp (Tính từ)

Nề nếp cũng có thể dùng để chỉ sự ngăn nắp, có trật tự trong cách sắp xếp hoặc tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng của cô ấy luôn sạch sẽ và nề nếp."
  • 2."Anh ấy có phong cách làm việc nề nếp nên rất được cấp trên đánh giá cao."
  • 3."Một buổi tiệc nề nếp sẽ tạo ấn tượng tốt với khách mời."

Lưu ý khi sử dụng "nề nếp"

Lưu ý về tính từ

"nề nếp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"nề nếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nề nếp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nề nếp"

nề nếp là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Nề nếp là cách thức, quy tắc, hay thói quen trong sinh hoạt, tổ chức, hoặc làm việc của một nhóm người hoặc gia đình. Ví dụ: "Gia đình tôi luôn có nề nếp rõ ràng trong việc học hành và làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này