nếp tẻ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nếp tẻ (Danh từ)

Từ diễn tả sự phân biệt giữa các sự việc, có thể là tốt xấu, đúng sai, hoặc thích hợp không thích hợp.

Ví dụ (3)
  • 1."Chưa biết nếp tẻ thế nào đã nổi đoá lên!"
  • 2."Cần phải xem xét nếp tẻ của sự việc trước khi đưa ra quyết định."
  • 3."Nếp tẻ trong cách ứng xử giữa bạn bè là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "nếp tẻ"

Lưu ý về danh từ

"nếp tẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nếp tẻ"

nếp tẻ là danh từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự phân biệt giữa các sự việc, có thể là tốt xấu, đúng sai, hoặc thích hợp không thích hợp. Ví dụ: "Chưa biết nếp tẻ thế nào đã nổi đoá lên!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này