ncs
Định nghĩa
Nghĩa 1: ncs (Danh từ)
Viết tắt của 'Nghiên cứu sinh', chỉ người đang theo học chương trình nghiên cứu sinh, phục vụ cho việc lấy bằng tiến sĩ.
- 1."Tôi đang là ncs tại trường đại học này."
- 2."Ncs cần có nhiều thời gian để làm nghiên cứu và viết luận án."
- 3."Mỗi năm, trường tiếp nhận hàng chục ncs mới từ khắp nơi."
Nghĩa 2: ncs (Tính từ)
Mô tả một hoạt động nghiên cứu sâu, thường liên quan đến học thuật.
- 1."Đề tài này rất ncs, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng."
- 2."Các ncs thường phải tham gia hội thảo để trình bày kết quả nghiên cứu của mình."
- 3."Bạn có thể thấy rằng ncs trong lĩnh vực này ngày càng tăng lên."
Lưu ý khi sử dụng "ncs"
Lưu ý về tính từ
"ncs" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ncs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ncs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ncs"
ncs là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'Nghiên cứu sinh', chỉ người đang theo học chương trình nghiên cứu sinh, phục vụ cho việc lấy bằng tiến sĩ. Ví dụ: "Tôi đang là ncs tại trường đại học này."
Từ liên quan
natrium
Kim loại mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước, chỉ tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất.
nay
Thời điểm hiện tại, tức là bây giờ.
nay mai
Những ngày sắp tới, không chỉ rõ ngày cụ thể (nói một cách khái quát).
ne
(Phương ngữ) Hành động xua đuổi hoặc dồn nén một thứ gì đó về một bên hoặc một phía.
nem
Thuật ngữ chỉ món nem rán, một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
nem chua
Món ăn được chế biến từ thịt lợn sống được giã nhuyễn và bì lợn luộc thái nhỏ, sau đó được gói bằng lá và để lên men tạo vị chua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.