ncs

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ncs (Danh từ)

Viết tắt của 'Nghiên cứu sinh', chỉ người đang theo học chương trình nghiên cứu sinh, phục vụ cho việc lấy bằng tiến sĩ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang là ncs tại trường đại học này."
  • 2."Ncs cần có nhiều thời gian để làm nghiên cứu và viết luận án."
  • 3."Mỗi năm, trường tiếp nhận hàng chục ncs mới từ khắp nơi."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ncs (Tính từ)

Mô tả một hoạt động nghiên cứu sâu, thường liên quan đến học thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Đề tài này rất ncs, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng."
  • 2."Các ncs thường phải tham gia hội thảo để trình bày kết quả nghiên cứu của mình."
  • 3."Bạn có thể thấy rằng ncs trong lĩnh vực này ngày càng tăng lên."

Lưu ý khi sử dụng "ncs"

Lưu ý về tính từ

"ncs" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ncs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ncs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ncs"

ncs là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'Nghiên cứu sinh', chỉ người đang theo học chương trình nghiên cứu sinh, phục vụ cho việc lấy bằng tiến sĩ. Ví dụ: "Tôi đang là ncs tại trường đại học này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này