nảy lửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nảy lửa (Tính từ)
Rất kịch liệt hoặc dữ dội, như thể phát ra lửa.
- 1."Cái tát nảy lửa."
- 2."Cuộc tranh cãi nảy lửa."
- 3."Hai đội bóng có một trận đấu nảy lửa."
- 4."Cảnh sát đã phải can thiệp vào cuộc xô xát nảy lửa giữa đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "nảy lửa"
Lưu ý về tính từ
"nảy lửa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nảy lửa"
nảy lửa là tính từ trong tiếng Việt. Rất kịch liệt hoặc dữ dội, như thể phát ra lửa. Ví dụ: "Cái tát nảy lửa."
Từ liên quan
nản chí
Mất đi ý chí, không còn kiên trì hoặc quyết tâm trước những khó khăn, thử thách.
nản lòng
Không còn muốn tiếp tục theo đuổi việc đang làm vì không còn niềm tin vào kết quả.
nảy
Bắt đầu hình thành hoặc phát sinh.
nảy nòi
(Khẩu ngữ) Bỗng nhiên xuất hiện hoặc sinh ra một cách bất ngờ (thường có hàm ý chê bai hoặc coi thường).
nảy nở
Sinh ra và phát triển mạnh mẽ.
nấc
Bước hoặc giai đoạn trong một tiến trình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.