nạo thai
Định nghĩa
Nghĩa 1: nạo thai (Động từ)
Làm thủ thuật lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ y tế chuyên môn.
- 1."Bác sĩ đã giải thích quy trình nạo thai cho bệnh nhân."
- 2."Nạo thai là một quyết định rất nghiêm túc mà nhiều người phải đối mặt."
Lưu ý khi sử dụng "nạo thai"
Lưu ý về động từ
"nạo thai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nạo thai"
nạo thai là động từ trong tiếng Việt. Làm thủ thuật lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ y tế chuyên môn. Ví dụ: "Bác sĩ đã giải thích quy trình nạo thai cho bệnh nhân."
Từ liên quan
nạng
Gậy có ngáng ở đầu trên, được dùng để chống đỡ, giúp người đi lại không bị ngã.
nạnh
Phần bên hông của cơ thể giữa bụng và mông.
nạo
Hành động lấy hoặc cạo một lớp gì đó ra khỏi bề mặt.
nạo vét
Hành động làm sạch hoặc loại bỏ những vật cản, cặn bã trong một không gian hoặc vùng nước.
nạp
Đặt hoặc đưa cái gì đó vào một chỗ nào đó để sử dụng hoặc lưu trữ.
nạt
Tạo ra âm thanh lớn, thường là để thể hiện sự tức giận hoặc để ra lệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.