ngã

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngã (Danh từ)

Tên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ~.

Ví dụ (1)
  • 1."~"
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngã (Danh từ)

Chỗ phân nhánh của các con đường hoặc các dòng sông, nơi có nhiều hướng đi khác nhau.

Ví dụ (4)
  • 1."Ở ngã tư có đèn đỏ."
  • 2."Ngã ba sông."
  • 3."Đứng giữa ngã ba đường."
  • 4."Ngã tư phố đông đúc người qua lại."
3
Động từ

Nghĩa 3: ngã (Động từ)

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, dứt khoát, tranh cãi không còn cần thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Bàn cho ngã lẽ."
  • 2."Ngã giá."
  • 3."Cần ngã rõ vấn đề trước khi quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "ngã"

Lưu ý về động từ

"ngã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngã" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngã"

ngã là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ~. Ví dụ: "~"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này