neutron

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: neutron (Danh từ)

Hạt cơ bản và là một phần không thể thiếu trong cấu trúc của hạt nhân nguyên tử, không mang điện, bền vững và có khối lượng gấp 1.838 lần khối lượng của electron.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong hạt nhân nguyên tử, số lượng neutron có thể thay đổi mà không làm thay đổi tính chất hóa học của nguyên tố."
  • 2."Neutron là thành phần quan trọng trong các phản ứng hạt nhân, ví dụ như trong lò phản ứng hạt nhân."

Lưu ý khi sử dụng "neutron"

Lưu ý về danh từ

"neutron" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "neutron"

neutron là danh từ trong tiếng Việt. Hạt cơ bản và là một phần không thể thiếu trong cấu trúc của hạt nhân nguyên tử, không mang điện, bền vững và có khối lượng gấp 1.838 lần khối lượng của electron. Ví dụ: "Trong hạt nhân nguyên tử, số lượng neutron có thể thay đổi mà không làm thay đổi tính chất hóa học của nguyên tố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này