nanh nọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nanh nọc (Tính từ)
Từ chỉ tính cách đanh đá, dữ tợn và hiểm độc, thường biểu hiện rõ ràng gây sợ hãi.
- 1."Người phụ nữ nanh nọc."
- 2."Đứa trẻ ấy nhìn có vẻ nanh nọc khiến ai cũng phải dè chừng."
- 3."Ánh mắt nanh nọc của con mèo khiến mọi người phải tránh xa."
Lưu ý khi sử dụng "nanh nọc"
Lưu ý về tính từ
"nanh nọc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nanh nọc"
nanh nọc là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ tính cách đanh đá, dữ tợn và hiểm độc, thường biểu hiện rõ ràng gây sợ hãi. Ví dụ: "Người phụ nữ nanh nọc."
Từ liên quan
nan y
(bệnh) khó chữa do chưa có phương pháp điều trị hiệu quả.
nang
Bộ phận có hình dáng giống như cái bao hoặc cơ quan nhỏ tiết dịch, có chức năng bọc và che chở.
nanh
Mầm trong hạt vừa mới nhú ra khỏi vỏ.
nanh sấu
Nanh của cá sấu, mọc lệch chiều; được dùng để ví von về cách trồng cây thành từng hàng so le với nhau.
nanh vuốt
Hành động hoặc trạng thái kìm kẹp tàn ác, dã man.
nanh ác
Dữ tợn và độc ác, thường dùng để mô tả người hoặc động vật hung dữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.