nè
Định nghĩa
Nghĩa 1: nè (Thán từ)
Dùng để gọi sự chú ý hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
- 1."Nè, bạn có thấy cái này không?"
- 2."Nè, chú ý một chút đi!"
- 3."Nè, nhớ mua đồ ăn về nhé!"
Nghĩa 2: nè (Phó từ)
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó trong câu.
- 1."Cái này ngon lắm nè!"
- 2."Bạn làm tốt lắm nè!"
- 3."Hôm nay trời mát mẻ nè!"
Lưu ý khi sử dụng "nè"
Đa nghĩa
Từ "nè" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nè"
nè là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Dùng để gọi sự chú ý hoặc nhấn mạnh điều gì đó. Ví dụ: "Nè, bạn có thấy cái này không?"
Từ liên quan
não nề
Từ diễn tả cảm giác buồn bã đến mức có thể lan sang người khác.
nãy
Từ chỉ khoảng thời gian ngắn vừa xảy ra, thường trong một buổi.
nãy giờ
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian từ lúc trước đến bây giờ.
nèo
(Khẩu ngữ) cố gắng nài nỉ để đạt được điều gì đó.
né
Dụng cụ làm bằng phên đan thưa, thường được nhồi rơm, dùng để đặt tằm khi đã chín nhằm giúp tằm làm kén.
né tránh
Hành động di chuyển sang một bên để tránh va chạm hoặc sự nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.