né tránh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: né tránh (Động từ)

Hành động di chuyển sang một bên để tránh va chạm hoặc sự nguy hiểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy ô tô lao tới, tôi vội né tránh sang bên đường."
  • 2."Cô ấy né tránh những chiếc xe đang chạy nhanh để băng qua đường."
  • 3."Chó con đã biết né tránh những cành cây khi chạy trong công viên."
2
Động từ

Nghĩa 2: né tránh (Động từ)

Hành động tránh xa hoặc không tham gia vào một tình huống, sự kiện nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường né tránh những cuộc tranh cãi không cần thiết."
  • 2."Anh ấy thích né tránh những buổi tiệc tùng ồn ào."
  • 3."Cô ấy cố gắng né tránh nói về vấn đề nhạy cảm này."

Lưu ý khi sử dụng "né tránh"

Lưu ý về động từ

"né tránh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "né tránh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "né tránh"

né tránh là động từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển sang một bên để tránh va chạm hoặc sự nguy hiểm. Ví dụ: "Khi thấy ô tô lao tới, tôi vội né tránh sang bên đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này