né tránh
Định nghĩa
Nghĩa 1: né tránh (Động từ)
Hành động di chuyển sang một bên để tránh va chạm hoặc sự nguy hiểm.
- 1."Khi thấy ô tô lao tới, tôi vội né tránh sang bên đường."
- 2."Cô ấy né tránh những chiếc xe đang chạy nhanh để băng qua đường."
- 3."Chó con đã biết né tránh những cành cây khi chạy trong công viên."
Nghĩa 2: né tránh (Động từ)
Hành động tránh xa hoặc không tham gia vào một tình huống, sự kiện nào đó.
- 1."Tôi thường né tránh những cuộc tranh cãi không cần thiết."
- 2."Anh ấy thích né tránh những buổi tiệc tùng ồn ào."
- 3."Cô ấy cố gắng né tránh nói về vấn đề nhạy cảm này."
Lưu ý khi sử dụng "né tránh"
Lưu ý về động từ
"né tránh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "né tránh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "né tránh"
né tránh là động từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển sang một bên để tránh va chạm hoặc sự nguy hiểm. Ví dụ: "Khi thấy ô tô lao tới, tôi vội né tránh sang bên đường."
Từ liên quan
nè
Dùng để gọi sự chú ý hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
nèo
(Khẩu ngữ) cố gắng nài nỉ để đạt được điều gì đó.
né
Dụng cụ làm bằng phên đan thưa, thường được nhồi rơm, dùng để đặt tằm khi đã chín nhằm giúp tằm làm kén.
ném
Để cho (ánh mắt, lời nói) phát ra một cách nhanh chóng và bất ngờ, thể hiện một thái độ cụ thể.
ném tiền qua cửa sổ
Hành động chi tiêu một cách phung phí, không có kế hoạch hoặc lý do rõ ràng.
ném tạ
Môn thể thao trong điền kinh, trong đó vận động viên sử dụng sức mạnh của cánh tay để ném quả tạ đi xa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.