nạt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nạt (Động từ)

Tạo ra âm thanh lớn, thường là để thể hiện sự tức giận hoặc để ra lệnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên đã nạt học sinh khi thấy em ấy không chú ý trong lớp."
  • 2."Bố tôi thường nạt khi tôi không nghe lời."
  • 3."Cô ấy nạt to để gọi bạn mình đang chơi xa."
2
Động từ

Nghĩa 2: nạt (Động từ)

Làm cho ai đó sợ hãi hoặc mất bình tĩnh bằng cách quát tháo.

Ví dụ (3)
  • 1."Người bảo vệ đã nạt những thanh niên gây rối."
  • 2."Chú ấy nạt cả bầy gà để chúng không chạy lung tung."
  • 3."Bà nội nạt con mèo khi nó làm vỡ một cái bình."

Lưu ý khi sử dụng "nạt"

Lưu ý về động từ

"nạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nạt"

nạt là động từ trong tiếng Việt. Tạo ra âm thanh lớn, thường là để thể hiện sự tức giận hoặc để ra lệnh. Ví dụ: "Giáo viên đã nạt học sinh khi thấy em ấy không chú ý trong lớp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này