nây
Định nghĩa
Nghĩa 1: nây (Danh từ)
Thịt mỡ mềm nhão ở bụng lợn.
- 1."Nhiều tiền ăn thịt, ít tiền ăn nây (tng)"
- 2."Món nây lợn rất thơm ngon khi được chế biến đúng cách."
Nghĩa 2: nây (Tính từ)
Béo hoặc mập tròn, đầy đặn.
- 1."Quả mít tròn nây."
- 2."Chú mèo nhà mình rất nây và đáng yêu."
Lưu ý khi sử dụng "nây"
Lưu ý về tính từ
"nây" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nây" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nây"
nây là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Thịt mỡ mềm nhão ở bụng lợn. Ví dụ: "Nhiều tiền ăn thịt, ít tiền ăn nây (tng)"
Từ liên quan
nâu
Cây leo trong rừng, với rễ phồng lớn thành củ, có bề mặt sần sùi và chứa nhiều chất chát, thường được sử dụng để nhuộm vải.
nâu non
Màu nâu nhạt và tươi sáng.
nâu sồng
Màu nâu trung tính, thường được dùng để chỉ một sắc thái màu của đồ vật, quần áo hoặc vật liệu.
nã
Hành động bắn liên tiếp vào một mục tiêu.
não
Sự cảm nhận buồn rầu, đau khổ.
não lòng
Sự lo lắng, buồn bã trong lòng, thường do những mối quan hệ cá nhân hay câu chuyện buồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.