nậu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nậu (Danh từ)

(Phương ngữ) từ chỉ người đứng đầu trong một nhóm hoặc dòng họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Dân nậu gỗ thường có truyền thống gắn bó với nghề truyền thống."
  • 2.""Mất chồng như nậu mất trâu (...)""
  • 3."Trong cộng đồng, nậu là người có sức ảnh hưởng lớn."

Lưu ý khi sử dụng "nậu"

Lưu ý về danh từ

"nậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nậu"

nậu là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ người đứng đầu trong một nhóm hoặc dòng họ. Ví dụ: "Dân nậu gỗ thường có truyền thống gắn bó với nghề truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này