ngã nước

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngã nước (Động từ)

Hành động té ngã xuống nước, thường do mất thăng bằng hoặc trượt chân.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã ngã nước khi đi bộ gần bờ sông vì đất ướt."
  • 2."Trẻ con thường vui chơi nhưng dễ ngã nước khi chạy quanh hồ bơi."
  • 3."Khi trượt tuyết, tôi đã ngã nước và bị ướt hết cả người."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngã nước (Danh từ)

Tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó rơi xuống nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự ngã nước của chú chó khiến mọi người đều phải cười."
  • 2."Trong chuyến đi biển, ngã nước của một người lớn đã thu hút sự chú ý của cả gia đình."
  • 3."Cô ấy đã bị vấp và gây ra một ngã nước ngay trước mặt mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "ngã nước"

Lưu ý về động từ

"ngã nước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngã nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngã nước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngã nước"

ngã nước là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động té ngã xuống nước, thường do mất thăng bằng hoặc trượt chân. Ví dụ: "Tôi đã ngã nước khi đi bộ gần bờ sông vì đất ướt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này