ngà voi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngà voi (Danh từ)
Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu, giống như ngà con voi.
- 1."Ngà voi thường được trồng để làm cây cảnh trong vườn."
- 2."Cây ngà voi mang lại vẻ đẹp độc đáo cho không gian sống."
Lưu ý khi sử dụng "ngà voi"
Lưu ý về danh từ
"ngà voi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngà voi"
ngà voi là danh từ trong tiếng Việt. Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu, giống như ngà con voi. Ví dụ: "Ngà voi thường được trồng để làm cây cảnh trong vườn."
Từ liên quan
ngà
Chất cấu tạo nên răng của động vật.
ngà ngà
Có cảm giác hơi say do uống rượu hoặc bia.
ngà ngọc
Từ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'ngọc ngà'.
ngài
(thường viết hoa) từ được người theo tín ngưỡng dùng để xưng hô với thần thánh, thể hiện sự kính trọng và sợ hãi.
ngài ngại
Cảm thấy hơi ngại ngùng hoặc do dự.
ngàm
Chỗ có khấc ở đầu thanh gỗ hoặc sắt, dùng để gắn chặt khớp với đầu thanh gỗ, sắt khác, nhằm đảm bảo không bị di động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.