nậu vựa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nậu vựa (Danh từ)

Nậu vựa là một dạng vườn hoặc khoang đất dành để trồng cây, thường là cây ăn trái hoặc rau củ, nơi mà người dân có thể tự cung tự cấp thực phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông tôi có một nậu vựa nhỏ ở sau nhà, nơi ông trồng rau xanh cho gia đình."
  • 2."Mỗi sáng, tôi đều ra nậu vựa để hái trái cây tươi cho bữa sáng."
  • 3."Nậu vựa của chị gái tôi luôn đầy ắp các loại rau củ, rất tươi ngon."

Lưu ý khi sử dụng "nậu vựa"

Lưu ý về danh từ

"nậu vựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nậu vựa"

nậu vựa là danh từ trong tiếng Việt. Nậu vựa là một dạng vườn hoặc khoang đất dành để trồng cây, thường là cây ăn trái hoặc rau củ, nơi mà người dân có thể tự cung tự cấp thực phẩm. Ví dụ: "Ông tôi có một nậu vựa nhỏ ở sau nhà, nơi ông trồng rau xanh cho gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này