nẫu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nẫu (Tính từ)
Mềm nhũn đến mức như sắp rữa ra.
- 1."Chuối chín nẫu."
- 2."Rau luộc lâu nên nẫu."
- 3."Ruột gan như nẫu ra."
- 4."Cái bánh này để lâu nên đã nẫu."
Lưu ý khi sử dụng "nẫu"
Lưu ý về tính từ
"nẫu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nẫu"
nẫu là tính từ trong tiếng Việt. Mềm nhũn đến mức như sắp rữa ra. Ví dụ: "Chuối chín nẫu."
Từ liên quan
nẫn
Hành động lặp đi lặp lại, không quan tâm đến thời gian hay không gian.
nẫng
Lấy, chiếm hoặc nắm một cách nhanh chóng, gọn nhẹ.
nẫng tay trên
Lấy một cái gì đó mà không được phép, thường là nhấn mạnh việc đánh cắp hoặc tham lam.
nẫu ruột
Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý.
nẫu ruột nhầu gan
Cụm từ chỉ tình trạng khó chịu hoặc buồn bã trong lòng, thường do những kỷ niệm buồn hoặc nỗi nhớ mang lại.
nẫu ruột nẫu gan
Diễn tả trạng thái rất lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn không yên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.