nem chạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nem chạo (Danh từ)

Một loại món ăn truyền thống của người Việt, được làm từ thịt heo và các loại rau sống cuốn trong bánh tráng, thường ăn kèm với nước chấm.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình sẽ làm nem chạo cho cả nhà ăn nhé!"
  • 2."Trong bữa tiệc, món nem chạo là món được mọi người yêu thích nhất."
  • 3."Mẹ thường mua nem chạo từ chợ, vừa ngon vừa tiện."

Lưu ý khi sử dụng "nem chạo"

Lưu ý về danh từ

"nem chạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nem chạo"

nem chạo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại món ăn truyền thống của người Việt, được làm từ thịt heo và các loại rau sống cuốn trong bánh tráng, thường ăn kèm với nước chấm. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ làm nem chạo cho cả nhà ăn nhé!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này