nẫu ruột nẫu gan
Định nghĩa
Nghĩa 1: nẫu ruột nẫu gan (Tính từ)
Diễn tả trạng thái rất lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn không yên.
- 1."Hôm nay là ngày thi rồi, tôi cảm thấy nẫu ruột nẫu gan quá."
- 2."Cứ nghĩ đến buổi phỏng vấn, tôi lại thấy nẫu ruột nẫu gan."
- 3."Khi thấy điện thoại rung, tim tôi lại nẫu ruột nẫu gan vì sợ có chuyện không hay."
Lưu ý khi sử dụng "nẫu ruột nẫu gan"
Lưu ý về tính từ
"nẫu ruột nẫu gan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nẫu ruột nẫu gan"
nẫu ruột nẫu gan là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái rất lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn không yên. Ví dụ: "Hôm nay là ngày thi rồi, tôi cảm thấy nẫu ruột nẫu gan quá."
Từ liên quan
nẫu
Mềm nhũn đến mức như sắp rữa ra.
nẫu ruột
Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý.
nẫu ruột nhầu gan
Cụm từ chỉ tình trạng khó chịu hoặc buồn bã trong lòng, thường do những kỷ niệm buồn hoặc nỗi nhớ mang lại.
nẫy
Hành động giơ tay hoặc chân lên một cách đột ngột, thường là để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh.
nậm
Một đơn vị đo lường dùng để chỉ một lượng nước hoặc chất lỏng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc đo lường.
nậng
Từ ít dùng, thường chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.