nệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nệm (Danh từ)
Một loại đệm dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm từ chất liệu mềm mại như bông hoặc cao su.
- 1."Nệm rất êm giúp tôi ngủ ngon hơn."
- 2."Gia đình tôi vừa mua một chiếc nệm mới."
Lưu ý khi sử dụng "nệm"
Lưu ý về danh từ
"nệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nệm"
nệm là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đệm dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm từ chất liệu mềm mại như bông hoặc cao su. Ví dụ: "Nệm rất êm giúp tôi ngủ ngon hơn."
Từ liên quan
nể trọng
Từ dùng để chỉ sự nể và kính trọng người khác.
nể vì
Được tôn trọng hoặc kính trọng bởi một lý do nào đó.
nệ
Dựa theo một cách cứng nhắc, không linh hoạt, thường không thích ứng với hoàn cảnh mới.
nện
(Thông tục) đánh một cách thật mạnh mẽ, gây ra sự đau đớn.
nỉ
Hàng dệt được làm từ sợi len chải xơ lên, thường dùng để che lấp sợi dọc và sợi ngang.
nỉ non
Tương tác nhẹ nhàng, thường kể chuyện riêng tư hoặc tâm sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.