ngả

Danh từ chỉ phương hướngNgã: Động từ

Định nghĩa

1
Danh từ chỉ phương hướng

Nghĩa 1: ngả (Danh từ chỉ phương hướng)

Đường đi theo một hướng nhất định, khác với các đường đi theo hướng khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi người đi một ngả."
  • 2."Âm dương đôi ngả."
  • 3."Chúng ta cùng đi một ngả từ đây."
2
Ngã: Động từ

Nghĩa 2: ngả (Ngã: Động từ)

Hành động cày đất theo nghĩa 'ngả', thường sử dụng trong nông nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngả ruộng."
  • 2."Nông dân sẽ ngả ruộng vào mùa thu."
  • 3."Sau khi ngả ruộng, đất cần thời gian để hồi phục."

Lưu ý khi sử dụng "ngả"

Đa nghĩa

Từ "ngả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngả"

ngả là danh từ chỉ phương hướng, ngã: động từ trong tiếng Việt. Đường đi theo một hướng nhất định, khác với các đường đi theo hướng khác. Ví dụ: "Mỗi người đi một ngả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này