náp cày
Định nghĩa
Nghĩa 1: náp cày (Danh từ)
Bộ phận dùng để điều chỉnh độ nông sâu của cày.
- 1."Náp cày giúp người nông dân dễ dàng điều chỉnh độ sâu của đất."
- 2."Trước khi cày, chúng ta cần kiểm tra náp cày để đảm bảo hiệu quả làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "náp cày"
Lưu ý về danh từ
"náp cày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "náp cày"
náp cày là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận dùng để điều chỉnh độ nông sâu của cày. Ví dụ: "Náp cày giúp người nông dân dễ dàng điều chỉnh độ sâu của đất."
Từ liên quan
náo nhiệt
Nhộn nhịp, sôi nổi và đầy hoạt động.
náo nức
Hăm hở, phấn khích khi tham gia vào một hoạt động nào đó.
náo động
Tình trạng xôn xao, ồn ào diễn ra khắp nơi.
náp-ta-len
Một loại bóng đèn dùng năng lượng điện, được sản xuất để phát ra ánh sáng trắng hoặc ánh sáng vàng, thường được sử dụng trong gia đình và văn phòng.
nát
(Phương ngữ, Từ cũ) nhát.
nát bàn
Tên gọi một vật dụng nào đó, thường là trong bối cảnh cũ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.