ngà ngà
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngà ngà (Tính từ)
Có cảm giác hơi say do uống rượu hoặc bia.
- 1."Ngà ngà say."
- 2."Sau bữa tiệc, mọi người đều cảm thấy ngà ngà."
- 3."Tôi thường thấy ngà ngà mỗi khi thưởng thức một chút vang."
Lưu ý khi sử dụng "ngà ngà"
Lưu ý về tính từ
"ngà ngà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngà ngà"
ngà ngà là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác hơi say do uống rượu hoặc bia. Ví dụ: "Ngà ngà say."
Từ liên quan
nguỵ tạo
Tạo ra cái giả mạo để lừa dối người khác.
nguỵ vận
Tuyên truyền và vận động nhằm giác ngộ những người trong nguỵ quân, nguỵ quyền.
ngà
Chất cấu tạo nên răng của động vật.
ngà ngọc
Từ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'ngọc ngà'.
ngà voi
Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu, giống như ngà con voi.
ngài
(thường viết hoa) từ được người theo tín ngưỡng dùng để xưng hô với thần thánh, thể hiện sự kính trọng và sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.