náo động
Định nghĩa
Nghĩa 1: náo động (Động từ)
Tình trạng xôn xao, ồn ào diễn ra khắp nơi.
- 1."Tiếng nổ làm cả xóm náo động."
- 2."Tôn Ngộ Không náo động thiên cung."
- 3."Mọi người náo động khi biết tin vui."
- 4."Trong lễ hội, tiếng nhạc và tiếng cười náo động khắp mọi nơi."
Lưu ý khi sử dụng "náo động"
Lưu ý về động từ
"náo động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "náo động"
náo động là động từ trong tiếng Việt. Tình trạng xôn xao, ồn ào diễn ra khắp nơi. Ví dụ: "Tiếng nổ làm cả xóm náo động."
Từ liên quan
náo loạn
Tình trạng ồn ào và hỗn loạn, thường gây ra sự khó chịu cho mọi người.
náo nhiệt
Nhộn nhịp, sôi nổi và đầy hoạt động.
náo nức
Hăm hở, phấn khích khi tham gia vào một hoạt động nào đó.
náp cày
Bộ phận dùng để điều chỉnh độ nông sâu của cày.
náp-ta-len
Một loại bóng đèn dùng năng lượng điện, được sản xuất để phát ra ánh sáng trắng hoặc ánh sáng vàng, thường được sử dụng trong gia đình và văn phòng.
nát
(Phương ngữ, Từ cũ) nhát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.