natrium

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: natrium (Danh từ)

Kim loại mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước, chỉ tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất.

Ví dụ (2)
  • 1."Natrium là thành phần chính trong muối ăn."
  • 2."Trong phòng thí nghiệm, natrium thường được bảo quản trong dầu để ngăn ngừa phản ứng với độ ẩm không khí."

Lưu ý khi sử dụng "natrium"

Lưu ý về danh từ

"natrium" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "natrium"

natrium là danh từ trong tiếng Việt. Kim loại mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước, chỉ tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất. Ví dụ: "Natrium là thành phần chính trong muối ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này