Từ vựng vần N (trang 1/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nBiểu thị một đặc trưng hoặc một tình huống cụ thể.
- n,nĐược sử dụng để biểu thị một danh từ chỉ một đối tượng hoặc khái niệm.
- nả(Phương ngữ) khoảng thời gian hoặc số lượng, thường là không đáng kể.
- nãHành động bắn liên tiếp vào một mục tiêu.
- nàBãi cát bồi ở bờ sông, có thể trồng trọt.
- ná(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ ná thun, một công cụ ném vật để chơi hoặc săn bắn.
- naCây ăn trái có quả hình cầu, vỏ nhiều mắt, thịt quả trắng, mềm và ngọt, hạt màu đen.
- nạ dòngNgười phụ nữ đã có con và ở độ tuổi trưởng thành, thường được dùng với sắc thái coi thường.
- na môMột biểu hiện hoặc một cách bày tỏ cảm xúc, thường mang ý nghĩa cảm thán hoặc lòng biết ơn.
- na náGiống nhau, không có sự khác biệt lớn.
- na-panNa-pan là một loại trái cây thuộc họ na, có vỏ mỏng, màu xanh hoặc vàng khi chín, thường có vị ngọt và hương thơm đặc trưng.
- ná thun(Phương ngữ) Từ chỉ súng cao su, một loại vũ khí tự chế dùng để bắn các vật nhỏ.
- nácMột loại cây thuộc họ mận, thường được trồng để lấy trái.
- nạcThịt không có mỡ.
- nặcCó mùi hăng, gắt, khó chịu, thường bốc lên mạnh.
- nấcBước hoặc giai đoạn trong một tiến trình.
- nấc cụtHành động hoặc hiện tượng xảy ra khi cơ hoành co thắt thường xuyên, gây ra âm thanh đột ngột.
- nặc danhTừ miêu tả thư từ, giấy tờ, hoặc cuộc gọi không ghi tên hoặc không nêu rõ danh tính của người gửi hoặc người gọi.
- nắc nẻTên gọi chung cho các loài bướm lớn có màu nâu, thường hoạt động vào ban đêm và phát ra tiếng động khi đập cánh.
- nặc nô(Thông tục) người phụ nữ hay nói, thường có cách cư xử thô bỉ, hay bị chửi bới, mắng mỏ.
- nắc nỏmTình trạng thấp thỏm, hồi hộp vì một sự việc sắp xảy ra nhưng chưa rõ ràng.
- náchCạnh, góc, hoặc chỗ sát cạnh bên.
- naiThú thuộc họ hươu, có kích thước lớn hơn, lông màu nâu sẫm, và gạc chia thành ba nhánh.
- nạiRuộng dùng để trồng muối.
- nàiNgười có nhiệm vụ trông nom và điều khiển các con voi hoặc ngựa.
- nảiCụm quả chuối được xếp thành hai tầng trong buồng chuối.
- nái(Phương ngữ) Làm chỉ loài bọ nẹt.
- nài épKhẩn khoản yêu cầu và cố gắng ép buộc người khác làm theo ý mình.
- nài hoa ép liễuMột loại cây có hoa nhỏ, thường được trồng để làm cảnh hoặc bật màu sắc cho không gian sống.
- nai lưng(Khẩu ngữ) phải dốc hết sức lực ra để làm hoặc chịu đựng một cách khó khăn.
- nài nỉHành động thỉnh cầu một cách thiết tha, dai dẳng đến nỗi khó có thể từ chối.
- nai nịtThắt, buộc chặt quần áo hoặc các đồ vật mang theo để giữ cho gọn gàng và chắc chắn.
- nái sề(Khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ đã sinh nhiều con, thường được nói với ý nghĩa hài hước hoặc vui vẻ.
- nài xinXin hay yêu cầu một cách tha thiết, khẩn khoản.
- nămKhoảng thời gian từ đầu tháng Giêng đến cuối tháng Chạp.
- nắmLàm cho có được để sử dụng hoặc vận dụng một cách hiệu quả.
- nạm(Phương ngữ) thịt từ phần sườn bò, thường có cả gân.
- námTừ dùng trong phương ngữ để chỉ hiện tượng rám, làm cho bề mặt bị đổi màu.
- nầmPhần thịt nằm ở giữa bụng của lợn, trâu, bò, v.v.
- nằmỞ trong, thuộc về một khu vực hoặc phạm vi nhất định.
- nậmMột đơn vị đo lường dùng để chỉ một lượng nước hoặc chất lỏng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc đo lường.
- nấmNấm là một loại sinh vật không thực vật, thường mọc trên đất, gỗ hoặc vật liệu hữu cơ khác. Nó có thể được ăn hoặc sử dụng trong y học.
- namNgười thuộc giới nam (nói chung), phân biệt với nữ giới.
- nam aiThể loại điệu ca của Huế, thường mang nỗi buồn và sự ai oán.
- năm âm lịchKhoảng thời gian được quy định gồm mười hai tháng âm lịch, hoặc mười ba tháng trong trường hợp năm nhuận. Mỗi tháng có thể là 29 ngày (tháng thiếu) hoặc 30 ngày (tháng đủ).
- năm ánh sángĐơn vị đo độ dài trong thiên văn học, tương ứng với khoảng cách mà ánh sáng di chuyển trong một năm, tương đương khoảng 9.461 tỉ kilomet.
- năm baSố lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm.
- nam bán cầuNửa của Trái Đất từ xích đạo trở xuống đến Nam Cực.
- nam bằngKhái niệm ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- nắm bắtNắm được và hiểu rõ để có thể vận dụng hoặc sử dụng (nói chung).
- năm bảySố lượng tương đối nhiều, khoảng từ năm đến bảy.
- nằm bếp(Từ cũ, Khẩu ngữ) có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc thư giãn trong nhà, giống như nằm ổ.
- nằm bẹpNằm yên ở một chỗ, không thể dậy hoặc không hoạt động được.
- nam bìnhĐiệu ca Huế mang âm hưởng dịu dàng và trìu mến.
- nam caoGiọng nam ở âm khu cao nhất, thường đảm nhận giai điệu chính trong hợp xướng.
- năm cha ba mẹMột cụm từ chỉ mối quan hệ về thời gian của sự kiện, thường được dùng để chỉ độ tuổi hay giai đoạn trong đời sống của cha mẹ và con cái.
- nam châmVật thể có khả năng hút sắt và tác động lên dây dẫn có dòng điện chạy qua, gây ra lực đẩy hoặc hút.
- năm châu bốn biểnThế giới, ám chỉ tất cả các nước trên trái đất.
- nam cựcNam cực là vùng đất nằm ở cực nam của Trái Đất, nơi có khí hậu lạnh giá và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật đặc trưng như hải cẩu và chim cánh cụt.
- nam cực quyềnĐường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở nam bán cầu, cách Nam Cực 23 độ 27 phút 46 giây.
- năm cùng tháng tậnKhái niệm chỉ thời điểm hoặc tình huống mà mọi thứ gặp khó khăn hoặc đến hồi kết.
- nắm đằng chuôiNắm bắt cơ hội, kiểm soát tình huống để có lợi cho bản thân.
- năm dương lịchKhoảng thời gian kéo dài 365 ngày hoặc 366 ngày (nếu là năm nhuận), được chia thành mười hai tháng, trong đó mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày; riêng tháng Hai có 28 hoặc 29 ngày.
- nằm gai nếm mậtChịu đựng khó khăn để đạt được kết quả tốt đẹp. Câu này thường để chỉ những nỗ lực gian khổ và hy sinh.
- nam giớiNhững người thuộc giới không có khả năng sinh con, khác với nữ giới.
- năm họcThời gian học tập tại trường, từ ngày khai giảng đến khi nghỉ hè, đủ để hoàn thành một lớp học.
- nấm hươngNấm có mũ, tỏa ra mùi thơm, thường mọc trên các cây gỗ mục trong rừng và có thể ăn được.
- nằm khàn(Khẩu ngữ) Nằm không làm gì cả ngày do quá nhàn rỗi hoặc không có việc để làm.
- nằm khểnh(Khẩu ngữ) Nằm ngửa một cách thoải mái, tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu.
- nằm khoèo(Khẩu ngữ) nằm yên tại một chỗ, không làm gì hoặc không muốn làm gì.
- năm kiaNăm ngay trước năm ngoái.
- năm lần bảy lượtThể hiện sự lặp lại nhiều lần, thường để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái diễn ra nhiều lần trong thời gian ngắn.
- nằm mêHành động ngủ và có những giấc mơ, tương tự như chiêm bao.
- nấm mèoMột loại nấm mộc nhĩ, thường được dùng trong ẩm thực.
- nấm mỡMột loại nấm có hình dạng đặc trưng, thường được sử dụng trong các món ăn Việt Nam.
- nằm mơHành động trải qua những hình ảnh hoặc sự kiện trong trạng thái ngủ, tương tự như chiêm bao.
- nam môCụm từ thể hiện sự kính trọng và thành kính, thường dùng khi cầu nguyện hoặc tụng kinh trong Phật giáo.
- nấm mốcNấm nhỏ, có hình dạng sợi, phân nhánh từ những bào tử nảy mầm, thường phát triển trong môi trường ẩm ướt.
- nằm mộngTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như chiêm bao, mô tả trạng thái ngủ và trải nghiệm hình ảnh, âm thanh trong giai đoạn ngủ.
- năm ngoáiNăm vừa qua, tức là năm ngay trước năm hiện tại.
- nam nhi(Từ cũ, Văn chương) Đàn ông, con trai, thường được dùng để chỉ những người có chí khí và tính cách mạnh mẽ, phân biệt với nữ nhi.
- nam nữTừ chỉ chung cho nam và nữ.
- nam nữ bình quyềnKhái niệm nói về sự bình đẳng giữa nam và nữ trong các lĩnh vực xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa.
- nằm ổ(Khẩu ngữ) có nghĩa là thời gian sau khi sinh, khi người mẹ ở trong nhà để phục hồi sức khỏe.
- nam phụ lão ấuCụm từ chỉ một nhóm người gồm nam giới, phụ nữ, người già và trẻ em, thường được dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong một cộng đồng.
- nấm rơmNấm có mũ màu xám nhạt, thường mọc ở các đống rơm rạ mục nát và được coi là thực phẩm an toàn, ngon miệng.
- nam sài hồTên gọi một loại cá nước ngọt, thường sống ở vùng sông, hồ tại miền Nam Việt Nam.
- nam sinhHọc sinh nam; từ này ít được sử dụng và thường phân biệt với nữ sinh.
- nấm sòNấm mỡ có hình dáng giống như vỏ sò.
- năm tao bảy tiếtMột cụm từ Việt Nam biểu thị sự đa dạng về số lượng, thường sử dụng để hàm ý có nhiều sự lựa chọn hoặc phương án khác nhau.
- năm thángKhoảng thời gian dài, không xác định, thường gắn liền với những kỷ niệm trong quá khứ.
- năm thê bảy thiếpCách biểu đạt chỉ việc có nhiều vợ, nhiều người có quan hệ tình cảm với nhiều người khác nhau.
- năm thì mười hoạDiễn tả một sự kiện xảy ra không cố định, có thể xảy ra rất hiếm khi hoặc không thường xuyên.
- nam tínhGiới tính nam, được phân biệt với nữ tính.
- nam trầmGiọng nam trong âm vực thấp, thường có âm thanh ấm áp và mạnh mẽ.
- nam trungGiọng nam có tần số nằm giữa giọng nam cao và giọng nam trầm.
- nam tử(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ người con trai, thường mang nghĩa tốt đẹp hoặc quý phái.
- nam tướcNgười có tước hiệu nam tước (được sử dụng trong nhiều quốc gia phương Tây).
- năm tuổiNăm âm lịch có tên trùng với hàng chi trong năm sinh của một người, được cho là năm dễ xảy ra tai hoạ, theo quan niệm cổ truyền.
- nằm vạHành động nằm lỳ xuống để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
- nam vôMột địa danh cổ xưa, thường được dùng để chỉ một nơi chốn nào đó ở miền Trung Việt Nam.
- nằm vùngLưu lại lâu dài trong lãnh thổ của đối phương để tiến hành các hoạt động bí mật nhằm phá hoại.
- năm xung tháng hạnKhái niệm về những năm và tháng được coi là không tốt cho một người, theo quan niệm dân gian, có thể gây ra vận xui hoặc khó khăn trong cuộc sống.
- nằm xuốngTừ dùng để chỉ việc chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kiêng kị.
- nánHành động cố ý ở lại thêm một thời gian tại một địa điểm mà đáng lẽ đã phải rời đi.
- nănCỏ năn, một loại cỏ thường thấy ở những vùng đất ẩm.
- nắnHành động uốn lại hoặc sửa đổi một thứ gì đó theo một yêu cầu cụ thể.
- nanCái thanh mỏng làm từ tre, nứa, v.v. dùng để đan và ghép thành các đồ vật.
- nẫnHành động lặp đi lặp lại, không quan tâm đến thời gian hay không gian.
- nảnLà trạng thái cảm thấy thiếu tin tưởng, không muốn tiếp tục công việc do gặp khó khăn hoặc cảm thấy quá mệt mỏi.
- nặnTạo ra điều gì đó không có thật, bịa đặt để phục vụ cho một mục đích nào đó.
- nạnTình huống hoặc trạng thái gặp khó khăn, khổ sở, thường liên quan đến thiên tai, dịch bệnh hoặc tình trạng khan hiếm.
- nản chíMất đi ý chí, không còn kiên trì hoặc quyết tâm trước những khó khăn, thử thách.
- nắn gân(Khẩu ngữ) hành động hoặc lời nói nhằm thăm dò sức phản ứng của đối phương.
- nan giảiKhó khăn trong việc giải quyết.
- nan hoaThanh sắt nhỏ được đan chéo nhau để nối trục bánh xe với vành bánh xe.
- nản lòngKhông còn muốn tiếp tục theo đuổi việc đang làm vì không còn niềm tin vào kết quả.
- nấn náHành động cố tình trì hoãn, kéo dài thời gian, dù biết rằng mình cần phải rời đi hoặc làm việc ngay.
- nần nẫnTừ chỉ trạng thái nhiều hơn mức độ bình thường của 'nẫn'.
- nạn nhânNgười chịu đựng hậu quả của một tai họa xã hội hoặc một chế độ bất công.
- năn nỉHành động nói khẩn khoản nhằm nài xin điều gì đó.
- nằn nì(Khẩu ngữ) có nghĩa là năn nỉ, cầu xin một cách yếu ớt.
- nắn nótLàm việc một cách cẩn thận, tỉ mỉ để đảm bảo đẹp và chính xác.
- nặn óc(Khẩu ngữ) cố gắng suy nghĩ một cách khó khăn và liên tục.
- nan y(bệnh) khó chữa do chưa có phương pháp điều trị hiệu quả.
- nàngNgười phụ nữ trẻ tuổi được coi trọng hoặc được yêu mến.
- nắngThời gian trong một ngày có ánh sáng mặt trời chiếu sáng.
- nạngGậy có ngáng ở đầu trên, được dùng để chống đỡ, giúp người đi lại không bị ngã.
- nậngTừ ít dùng, thường chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ.
- nẫngLấy, chiếm hoặc nắm một cách nhanh chóng, gọn nhẹ.
- nangBộ phận có hình dáng giống như cái bao hoặc cơ quan nhỏ tiết dịch, có chức năng bọc và che chở.
- năngTừ chỉ sự diễn ra thường xuyên, hay xảy ra.
- nângHành động đỡ lên hoặc nâng cao một vật thể nào đó.
- nặngTên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ..
- nángCây thuộc họ hành và tỏi, có lá dài hình dải và thường mọc thành cụm. Cây này có thể sử dụng để làm giảm sưng tấy hoặc bầm tím do va chạm.
- nâng cấpCải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm nhằm nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất.
- nâng cốcHành động cầm cốc rượu hoặc bia và nâng lên để chạm cốc hoặc uống chúc mừng nhau.
- nâng đỡGiúp đỡ và tạo điều kiện để cho ai đó phát triển tốt hơn.
- năng độngCó tính chất ưa hoạt động, luôn năng nổ và tích cực.
- nặng è(Khẩu ngữ) nặng đến mức cần dùng toàn bộ sức lực để làm.
- nặng gánhCó trách nhiệm lớn, phải gánh vác công việc khó khăn hoặc nặng nề.
- nâng giáHành động điều chỉnh mức giá của tài sản, vàng, hoặc ngoại tệ khi đồng tiền bị mất giá.
- nâng giấc(Văn chương) chăm sóc và quan tâm một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- nàng hầu(Từ cũ) Người vợ lẽ được xem như người hầu trong gia đình quyền quý thời phong kiến.
- nâng khăn sửa túiHành động chăm sóc, nâng niu một cách nhẹ nhàng và tôn trọng.
- năng khiếuTổng thể những phẩm chất bẩm sinh của con người giúp họ có khả năng thực hiện tốt một loại hoạt động mà không cần phải học tập hay rèn luyện trước đó.
- nặng kí(Khẩu ngữ) chỉ người hoặc vật có sức mạnh, ưu thế nổi bật, cần được chú ý đến.
- nặng kýMang ý nghĩa quan trọng, có giá trị lớn trong một bối cảnh nào đó.
- nặng lãiLãi suất cao hơn mức bình thường mà người cho vay áp dụng khi cho vay tiền.
- nặng lờiCó những lời lẽ gay gắt, quá đáng đối với những người có mối quan hệ thân thiết.
- nặng lòngCó tình cảm sâu sắc, luôn để tâm đến một điều gì đó.
- nắng lửaNắng gắt, nóng như đổ lửa.
- năng lựcPhẩm chất tâm lý và trình độ chuyên môn giúp con người đạt được khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng tốt.
- năng lượngĐại lượng vật lí biểu thị khả năng sinh ra công của một vật.
- nặng mặt sa màyDiễn tả trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, lo lắng hoặc không thoải mái, thường do vấn đề nào đó gây ra.
- nắng mưa(Văn chương) những gian khó và thử thách trong cuộc sống.
- nặng mùi(Khẩu ngữ) có mùi hôi thối hoặc mùi rất nặng bốc lên mạnh.
- nằng nặcTừ biểu thị hành động khăng khăng và dai dẳng, thường dùng để nói về việc yêu cầu hoặc xin một cách quyết liệt.
- nằng nặngHơi nặng, biểu thị cảm giác nặng nề.
- nặng nềTừ miêu tả cảm giác bị áp lực, căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.
- năng nhặt chặt bịHành động thường xuyên, liên tục làm một việc gì đó có tính cầu toàn và tỉ mỉ.
- nặng nhọcChỉ điều gì đó đòi hỏi nhiều sức lực, gây khó khăn hoặc vất vả.
- nâng niuHành động chăm sóc, bảo vệ hoặc đối xử một cách dịu dàng, âu yếm với ai đó hoặc một đồ vật.
- năng nổTừ miêu tả sự hăng hái, nhiệt tình và chủ động trong các hoạt động chung.
- nặng nợCó mối quan hệ ràng buộc, dù cảm thấy phiền toái nhưng không thể dứt bỏ được.
- nắng nôiNắng, khi ở mức độ gây nóng bức, khó chịu; thường dùng để mô tả thời tiết.
- nắng nóng(thời tiết) tình trạng nắng gay gắt và nhiệt độ cao vượt mức bình thường.
- nắng nựcNắng nóng đến mức gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu.
- nắng quáiÁnh nắng yếu ớt vào lúc chiều tà, khi mặt trời chuẩn bị lặn.
- nắng ráoTrạng thái thời tiết sau những ngày mưa, có ánh nắng và không có độ ẩm.
- năng suấtSản lượng thu được trên một đơn vị diện tích gieo trồng trong một khoảng thời gian nhất định.
- nặng tai(tai) có vấn đề với việc nghe, nghe không rõ hoặc khó nghe.
- nặng tayKhông nương nhẹ trong cách đối xử hoặc trong việc trừng phạt.
- nẫng tay trênLấy một cái gì đó mà không được phép, thường là nhấn mạnh việc đánh cắp hoặc tham lam.
- nàng thơ(Trong văn chương) người hoặc vật trở thành nguồn cảm hứng cho các tác phẩm thơ của thi sĩ.
- nặng tìnhCó tình cảm sâu nặng, khó có thể dứt bỏ.
- nặng trịchNặng đến mức rất khó khăn để nhấc lên.
- nặng trình trịchDiễn tả trạng thái nặng nề, nặng hơn so với mức bình thường.
- nặng trĩuDiễn tả trạng thái nặng, nhiều đến mức khó chịu, thường là cảm giác từ gánh nặng hay trách nhiệm.
- nắng xiên khoaiNắng chói và gay gắt chiếu xiên, thường xuất hiện vào khoảng gần chiều.