nạo vét

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nạo vét (Động từ)

Hành động làm sạch hoặc loại bỏ những vật cản, cặn bã trong một không gian hoặc vùng nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi cần nạo vét ao để nước có thể lưu thông tốt hơn."
  • 2."Công nhân đang nạo vét bùn trong kênh để cải thiện tình trạng thoát nước."
  • 3."Gia đình tôi thường xuyên nạo vét vườn để giữ cho cây cối phát triển tốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nạo vét (Danh từ)

Quá trình hoặc hành động loại bỏ rác, cặn bã từ một khu vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc nạo vét bến tàu được thực hiện định kỳ để đảm bảo an toàn cho các phương tiện."
  • 2."Nạo vét là rất quan trọng để duy trì chất lượng nước trong hồ."
  • 3."Chúng ta nên tổ chức một buổi nạo vét để dọn dẹp công viên gần nhà."

Lưu ý khi sử dụng "nạo vét"

Lưu ý về động từ

"nạo vét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nạo vét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nạo vét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nạo vét"

nạo vét là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm sạch hoặc loại bỏ những vật cản, cặn bã trong một không gian hoặc vùng nước. Ví dụ: "Chúng tôi cần nạo vét ao để nước có thể lưu thông tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này