nẫy
Định nghĩa
Nghĩa 1: nẫy (Động từ)
Hành động giơ tay hoặc chân lên một cách đột ngột, thường là để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh.
- 1."Khi nghe tin vui, cô ấy nẫy chân lên trong sự vui sướng."
- 2."Tôi bất ngờ nẫy tay lên để bắt taxi ngay trên đường."
- 3."Anh ấy nẫy người lên khi thấy bạn cũ ở bên kia đường."
Nghĩa 2: nẫy (Danh từ)
Sự kiện hoặc khoảnh khắc xảy ra đột ngột, thường gây bất ngờ cho người khác.
- 1."Chiếc xe đạp bị nẫy lên trên đường khi có xe tải đi qua."
- 2."Có một cái nẫy lớn khi thằng bé nhảy lên khỏi đất."
- 3."Tôi không thể quên cái nẫy khi con chó chạy vụt qua, làm tôi giật mình."
Lưu ý khi sử dụng "nẫy"
Lưu ý về động từ
"nẫy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nẫy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nẫy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nẫy"
nẫy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giơ tay hoặc chân lên một cách đột ngột, thường là để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh. Ví dụ: "Khi nghe tin vui, cô ấy nẫy chân lên trong sự vui sướng."
Từ liên quan
nẫu ruột
Một cảm giác đau đớn, khó chịu ở vùng bụng, thường là do tiêu hóa kém hoặc ăn uống không hợp lý.
nẫu ruột nhầu gan
Cụm từ chỉ tình trạng khó chịu hoặc buồn bã trong lòng, thường do những kỷ niệm buồn hoặc nỗi nhớ mang lại.
nẫu ruột nẫu gan
Diễn tả trạng thái rất lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn không yên.
nậm
Một đơn vị đo lường dùng để chỉ một lượng nước hoặc chất lỏng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc đo lường.
nậng
Từ ít dùng, thường chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ.
nậu
(Phương ngữ) từ chỉ người đứng đầu trong một nhóm hoặc dòng họ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.