neo
Định nghĩa
Nghĩa 1: neo (Danh từ)
Vật nặng được thả xuống nước để cắm chặt ở đáy, nhằm giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí cố định, không bị trôi.
- 1."Thả neo để giữ tàu không bị trôi."
- 2."Tàu nhổ neo chuẩn bị rời bến."
- 3."Đội thuyền đã cắm neo ở bờ."
Nghĩa 2: neo (Động từ)
Giữ cho vật nào đó đứng yên tại một vị trí xác định trên mặt nước bằng cách sử dụng neo.
- 1."Con tàu neo lại giữa sông chờ khách."
- 2."Chúng tôi phải neo thuyền chặt để không bị sóng đánh trôi."
Nghĩa 3: neo (Tính từ)
(Trong bối cảnh gia đình) chỉ tình trạng có quá ít người có khả năng lao động, dẫn đến công việc làm ăn gặp nhiều khó khăn.
- 1."Nhà neo người nên mọi việc đều trở nên vất vả."
- 2."Gia đình anh ấy đang ở trong tình trạng neo người."
Lưu ý khi sử dụng "neo"
Lưu ý về động từ
"neo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"neo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"neo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "neo" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "neo"
neo là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Vật nặng được thả xuống nước để cắm chặt ở đáy, nhằm giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí cố định, không bị trôi. Ví dụ: "Thả neo để giữ tàu không bị trôi."
Từ liên quan
nem rán
Một loại món ăn truyền thống Việt Nam được làm từ thịt, rau củ, và gia vị cuốn trong bánh tráng, sau đó chiên giòn.
nem rế
Món ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ các nguyên liệu như thịt, rau sống, bún và bánh tráng, thường được cuốn thành hình tròn và chấm với nước chấm.
nem tai
Món ăn được chế biến từ tai lợn luộc, thái mỏng, trộn với thính và một số gia vị đặc trưng.
neo bấn
Tình trạng đơn độc và thiếu thốn, thường được nói đến trong các hoàn cảnh khó khăn.
neo đơn
Một loại dây hoặc vật dụng để buộc hoặc giữ chặt một vật nào đó, thường có hình dáng thẳng và cứng.
neon
Khí trơ không màu và không mùi, thường được sử dụng trong kỹ thuật ánh sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.