nếp cái
Định nghĩa
Nghĩa 1: nếp cái (Danh từ)
Loại gạo nếp có hạt to, màu trắng, khi nấu chín sẽ dẻo và ngon.
- 1."Nếp cái thường được dùng để làm bánh chưng trong dịp Tết."
- 2."Món xôi nếp cái ngọt thơm hấp dẫn rất nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "nếp cái"
Lưu ý về danh từ
"nếp cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nếp cái"
nếp cái là danh từ trong tiếng Việt. Loại gạo nếp có hạt to, màu trắng, khi nấu chín sẽ dẻo và ngon. Ví dụ: "Nếp cái thường được dùng để làm bánh chưng trong dịp Tết."
Từ liên quan
nến đánh lửa
Thiết bị phát ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong động cơ đốt trong.
nếp
Lúa có hạt to, trắng, khi nấu chín sẽ trong và dẻo. Thường được dùng để thổi xôi hoặc làm bánh.
nếp con
Gạo nếp có hạt nhỏ, màu sắc không hoàn toàn trắng và độ dẻo kém hơn nếp cái.
nếp cẩm
Một loại gạo nếp có hạt ngắn, màu đen, thường được sử dụng để làm xôi hoặc bánh, nổi tiếng với hương vị đặc trưng.
nếp tẻ
Từ diễn tả sự phân biệt giữa các sự việc, có thể là tốt xấu, đúng sai, hoặc thích hợp không thích hợp.
nết
Những đặc điểm tâm lý ổn định của một người (thường là người trẻ hoặc trẻ con), thể hiện qua thái độ, lời nói và hành vi đã trở thành thói quen.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.