nền nã
Định nghĩa
Nghĩa 1: nền nã (Tính từ)
Thể hiện sự đứng đắn và thuỳ mị, thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có tính cách dịu dàng, lịch sự.
- 1."Tính nết nền nã."
- 2."Cô ấy có vẻ đẹp nền nã, dịu dàng như hoa."
- 3."Những cô gái nền nã thường được mọi người yêu quý."
Lưu ý khi sử dụng "nền nã"
Lưu ý về tính từ
"nền nã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nền nã"
nền nã là tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự đứng đắn và thuỳ mị, thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có tính cách dịu dàng, lịch sự. Ví dụ: "Tính nết nền nã."
Từ liên quan
nề nếp
Nề nếp là cách thức, quy tắc, hay thói quen trong sinh hoạt, tổ chức, hoặc làm việc của một nhóm người hoặc gia đình.
nền
Từ dùng để chỉ từng lĩnh vực được xây dựng trong hoạt động của con người, làm cơ sở cho đời sống xã hội.
nền móng
Cái tạo ra cơ sở vững chắc để từ đó xây dựng và phát triển những thứ khác.
nền nếp
Tổng thể các quy định và thói quen giúp duy trì sự ổn định, trật tự, và tổ chức trong công việc hoặc sinh hoạt.
nền tảng
Phần chắc chắn và vững chãi mà các bộ phận khác xây dựng và phát triển dựa vào.
nể
(Khẩu ngữ) biểu thị sự cảm phục và tôn trọng đối với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.