nâu sồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nâu sồng (Tính từ)
Màu nâu trung tính, thường được dùng để chỉ một sắc thái màu của đồ vật, quần áo hoặc vật liệu.
- 1."Chiếc áo này màu nâu sồng rất hợp với quần jeans."
- 2."Bàn ghế trong phòng khách được làm bằng gỗ nâu sồng, nhìn rất sang trọng."
- 3."Căn phòng được sơn màu nâu sồng tạo cảm giác ấm áp và thân thiện."
Nghĩa 2: nâu sồng (Danh từ)
Tên gọi để chỉ một loại màu sắc, thường ám chỉ đến màu nâu đất.
- 1."Màu nâu sồng thường được ưa chuộng trong thiết kế nội thất."
- 2."Tôi thích chọn màu nâu sồng cho các món đồ thủ công mỹ nghệ."
- 3."Một bức tranh với màu nâu sồng có thể mang lại cảm giác gần gũi hơn."
Lưu ý khi sử dụng "nâu sồng"
Lưu ý về tính từ
"nâu sồng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nâu sồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nâu sồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nâu sồng"
nâu sồng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Màu nâu trung tính, thường được dùng để chỉ một sắc thái màu của đồ vật, quần áo hoặc vật liệu. Ví dụ: "Chiếc áo này màu nâu sồng rất hợp với quần jeans."
Từ liên quan
nâng đỡ
Giúp đỡ và tạo điều kiện để cho ai đó phát triển tốt hơn.
nâu
Cây leo trong rừng, với rễ phồng lớn thành củ, có bề mặt sần sùi và chứa nhiều chất chát, thường được sử dụng để nhuộm vải.
nâu non
Màu nâu nhạt và tươi sáng.
nây
Thịt mỡ mềm nhão ở bụng lợn.
nã
Hành động bắn liên tiếp vào một mục tiêu.
não
Sự cảm nhận buồn rầu, đau khổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.