ngã ngũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngã ngũ (Động từ)
Đi đến một kết luận dứt khoát, không còn có gì phải bàn cãi nữa.
- 1."Cuộc tranh luận vẫn chưa ngã ngũ."
- 2."Sau nhiều cuộc họp, cuối cùng dự án đã ngã ngũ."
- 3."Quan điểm của hai bên vẫn chưa ngã ngũ."
Lưu ý khi sử dụng "ngã ngũ"
Lưu ý về động từ
"ngã ngũ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngã ngũ"
ngã ngũ là động từ trong tiếng Việt. Đi đến một kết luận dứt khoát, không còn có gì phải bàn cãi nữa. Ví dụ: "Cuộc tranh luận vẫn chưa ngã ngũ."
Từ liên quan
ngã bệnh
Bị ngã xuống tình trạng bệnh tật nghiêm trọng.
ngã giá
Thỏa thuận đã hoàn tất về giá cả, không cần phải mặc cả thêm.
ngã lòng
Mất tinh thần, cảm thấy buồn chán, thất vọng về một điều gì đó.
ngã ngửa
Rơi vào trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt vì một sự việc bất ngờ không thể lường trước.
ngã nước
Hành động té ngã xuống nước, thường do mất thăng bằng hoặc trượt chân.
ngãi
(Phương ngữ, Từ cũ) Tình nghĩa hoặc sự quan tâm, quý trọng đến ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.