nệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nệ (Động từ)
Dựa theo một cách cứng nhắc, không linh hoạt, thường không thích ứng với hoàn cảnh mới.
- 1."Nệ theo lối cũ."
- 2."Ông ấy luôn nệ vào quy định mà không xem xét thực tế."
- 3."Chúng ta không thể nệ mãi vào phương pháp đã lỗi thời."
Lưu ý khi sử dụng "nệ"
Lưu ý về động từ
"nệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nệ"
nệ là động từ trong tiếng Việt. Dựa theo một cách cứng nhắc, không linh hoạt, thường không thích ứng với hoàn cảnh mới. Ví dụ: "Nệ theo lối cũ."
Từ liên quan
nể sợ
Xem trọng người khác và cảm thấy sợ hãi, không dám trái ý họ.
nể trọng
Từ dùng để chỉ sự nể và kính trọng người khác.
nể vì
Được tôn trọng hoặc kính trọng bởi một lý do nào đó.
nệm
Một loại đệm dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm từ chất liệu mềm mại như bông hoặc cao su.
nện
(Thông tục) đánh một cách thật mạnh mẽ, gây ra sự đau đớn.
nỉ
Hàng dệt được làm từ sợi len chải xơ lên, thường dùng để che lấp sợi dọc và sợi ngang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.