ngả vạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngả vạ (Động từ)
Hành động làm cho cái gì đó bị đổ hoặc tự gục ngã, thường là để khiến cho mình hoặc người khác thoải mái.
- 1."Tôi thấy mệt quá, nên ngả vạ một chút trên ghế sofa."
- 2."Nó ngả vạ ra đất để xem bầu trời vào những ngày hè."
- 3."Khi bị sốt, tôi thường ngả vạ trên giường và nghỉ ngơi."
Nghĩa 2: ngả vạ (Danh từ)
Hành động hoặc trạng thái nằm tự do, không theo quy tắc nào.
- 1."Ngả vạ sau một ngày dài làm việc thật thoải mái."
- 2."Cảm giác được ngả vạ trên bãi biển thật tuyệt."
- 3."Chúng ta có thể ngả vạ ở công viên vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "ngả vạ"
Lưu ý về động từ
"ngả vạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngả vạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngả vạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngả vạ"
ngả vạ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho cái gì đó bị đổ hoặc tự gục ngã, thường là để khiến cho mình hoặc người khác thoải mái. Ví dụ: "Tôi thấy mệt quá, nên ngả vạ một chút trên ghế sofa."
Từ liên quan
ngả nghiêng
Hành động nghiêng, lệch hoặc đổ một cách không thẳng đứng.
ngả ngốn
Từ chỉ trạng thái nằm không ngay ngắn, không nghiêm chỉnh, mỗi người một kiểu không theo một trật tự nào.
ngả ngớn
Chỉ trạng thái hoặc hành động có phần lồ lộ, dễ dãi, hoặc thoải mái đến mức có thể gây phản cảm.
ngải
Thuốc được cho là có khả năng mê hoặc hoặc làm say đắm lòng người, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết mê tín.
ngải cứu
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, có lá khía sâu, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới màu tro, thường được sử dụng trong y học.
ngảnh
Chỗ cong lại hoặc khúc quanh của một con đường, dòng nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.