nể vì
Định nghĩa
Nghĩa 1: nể vì (Động từ)
Được tôn trọng hoặc kính trọng bởi một lý do nào đó.
- 1."Vì nể, tôi đã miễn cưỡng giúp đỡ anh ấy."
- 2."Được bạn bè nể vì nhờ tính cách chân thành."
- 3."Chị ấy rất được nể vì luôn giúp đỡ mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "nể vì"
Lưu ý về động từ
"nể vì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nể vì"
nể vì là động từ trong tiếng Việt. Được tôn trọng hoặc kính trọng bởi một lý do nào đó. Ví dụ: "Vì nể, tôi đã miễn cưỡng giúp đỡ anh ấy."
Từ liên quan
nể nả
Từ dùng để chỉ việc tôn trọng hoặc rụt rè trước một ai đó, có ý nghĩa tương tự như 'nể nang'.
nể sợ
Xem trọng người khác và cảm thấy sợ hãi, không dám trái ý họ.
nể trọng
Từ dùng để chỉ sự nể và kính trọng người khác.
nệ
Dựa theo một cách cứng nhắc, không linh hoạt, thường không thích ứng với hoàn cảnh mới.
nệm
Một loại đệm dùng để nằm hoặc ngồi, thường làm từ chất liệu mềm mại như bông hoặc cao su.
nện
(Thông tục) đánh một cách thật mạnh mẽ, gây ra sự đau đớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.