Từ vựng vần N (trang 3/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ngắc nga ngắc ngứDiễn tả hành động ngắc ngứ nhiều và liên tiếp, thường thể hiện sự khó khăn trong việc phát âm hoặc diễn đạt.
- ngắc ngoảiỞ trong tình trạng thoi thóp, sắp chết.
- ngắc ngứDừng lại nhiều lần ở những đoạn khác nhau trong khi nói hoặc đọc.
- ngạc nhiênLàm cho bản thân cảm thấy lạ lẫm, hoàn toàn bất ngờ với một điều gì đó.
- ngáchLối đi nhỏ và hẹp trong làng xóm hoặc phố phường, thường được rẽ ra từ ngõ.
- ngạchPhần bên dưới ngưỡng cửa, thường được chèn bằng gạch hoặc đất.
- ngạch bậcThứ bậc trong một ngạch, thường được dùng để xác định mức lương hoặc vị trí trong cơ cấu tổ chức.
- ngạch trậtHành động hoặc tình trạng không đi theo đúng khuôn khổ, quy tắc hay tiêu chuẩn đã đề ra.
- ngài(thường viết hoa) từ được người theo tín ngưỡng dùng để xưng hô với thần thánh, thể hiện sự kính trọng và sợ hãi.
- ngaiĐồ thờ bằng gỗ có hình dạng giống ngai của vua, thường dùng để đặt bài vị.
- ngảiThuốc được cho là có khả năng mê hoặc hoặc làm say đắm lòng người, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết mê tín.
- ngãi(Phương ngữ, Từ cũ) Tình nghĩa hoặc sự quan tâm, quý trọng đến ai đó.
- ngạiCảm thấy không yên lòng vì lo sợ điều gì đó có thể xảy ra không tốt.
- ngáiCây nhỡ thuộc họ sung, có lá mọc đối và có lông cứng.
- ngải cứuCây thân cỏ thuộc họ cúc, có lá khía sâu, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới màu tro, thường được sử dụng trong y học.
- ngai ngáiCó mùi hơi chua hoặc khó chịu, thường dùng để chỉ một số loại thực vật hoặc thực phẩm.
- ngài ngạiCảm thấy hơi ngại ngùng hoặc do dự.
- ngại ngầnTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngần ngại.
- ngái ngủCảm giác buồn ngủ, không tỉnh táo thường xảy ra khi mới thức dậy hoặc khi chưa ngủ đủ giấc.
- ngại ngùngBiểu hiện sự e ngại, không tự tin khi thực hiện một việc gì đó.
- ngai vàng(Từ cũ) Ngai mà vua ngồi, thường được tạo tác bằng vàng; cũng được dùng để chỉ ngôi vị của vua.
- ngàmChỗ có khấc ở đầu thanh gỗ hoặc sắt, dùng để gắn chặt khớp với đầu thanh gỗ, sắt khác, nhằm đảm bảo không bị di động.
- ngẫmNghĩ suy ngẫm một cách cẩn thận để đưa ra đánh giá hoặc kết luận.
- ngắmNhìn cẩn thận theo một hướng nhất định nhằm nhắm trúng mục tiêu (thường kèm theo hành động nheo một bên mắt).
- ngậmNén chịu trong lòng, không nói ra được tâm sự hay cảm xúc.
- ngăm(Phương ngữ) Hành động đe dọa, dọa nạt.
- ngầmTừ miêu tả tính chất kín đáo, không để người khác biết.
- ngâmHành động đọc thơ với giọng ngân nga, diễn cảm, không theo một nhịp điệu cố định.
- ngấmDần dần tiếp nhận một tác động nào đó đến mức cảm nhận rõ ràng.
- ngầm ẩnTừ dùng để chỉ những điều ẩn chứa bên trong mà không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy.
- ngậm bồ hònHành động tập trung tâm trí vào một thứ nào đó, thường được sử dụng để chỉ sự nhẫn nhịn hoặc chấp nhận một tình huống khó khăn.
- ngậm bồ hòn làm ngọtHành động làm ngọt hoặc làm dịu đi nỗi buồn, giúp cho tâm trạng trở nên tích cực hơn.
- ngậm cười nơi chín suốiTình trạng yên bình và thanh thản sau khi kết thúc cuộc sống, thường được dùng để chỉ trạng thái của người đã mất.
- ngậm đắng nuốt cayChịu đựng khó khăn, đau khổ mà không thể phản kháng hoặc bày tỏ cảm xúc.
- ngậm hột thịHành động ngậm hoặc giữ một vật gì đó giữa răng và môi, thường là để thưởng thức vị ngon hoặc để tránh nuốt quá nhanh.
- ngâm khúcBài văn vần diễn tả nỗi buồn, thường được viết theo thể thơ song thất lục bát.
- ngậm máu phun ngườiHành động báo thù, trả thù một cách tàn nhẫn, thường là tại một tình huống bị tổn thương hoặc bị xâm phạm.
- ngậm miệng(Khẩu ngữ) không nói gì, giữ im lặng.
- ngậm miệng ăn tiềnChỉ hành động giữ im lặng hoặc không nói ra điều gì để hưởng lợi hoặc thu được lợi ích tài chính.
- ngâm ngaHành động vừa ngâm thơ hoặc hát với một cảm xúc thư thái, thường để thưởng thức hoặc thỏa mãn sở thích cá nhân.
- ngăm ngămỞ mức độ hơi, không rõ ràng lắm.
- ngấm ngầmHành động kín đáo, không để lộ dấu hiệu cho người khác thấy.
- ngâm ngẩmTừ dùng để chỉ trạng thái nhẹ nhàng, không rõ ràng như khi ở trong tình trạng mơ màng hoặc không rõ.
- ngẫm nghĩSuy nghĩ một cách sâu sắc và cẩn trọng.
- ngắm nghíaHành động ngắm nhìn một cách chăm chú và kĩ lưỡng, thường vì thích thú.
- ngấm ngoảyTừ ít được sử dụng trong văn nói, diễn tả trạng thái khi người hoặc động vật lắc lư, di chuyển một cách nhẹ nhàng.
- ngâm ngợiÍt sử dụng như trong ngâm vịnh, để chỉ hành động ngâm thơ hoặc lưu luyến trong suy nghĩ.
- ngẫm ngợiSuy nghĩ một cách cẩn trọng và sâu sắc để đánh giá và rút ra kết luận.
- ngấm nguẩyÍt được sử dụng, tương tự như 'ngúng nguẩy'.
- ngậm ngùiBuồn bã và thương xót một cách âm thầm, lặng lẽ.
- ngấm nguýt(Khẩu ngữ) Lườm nguýt thể hiện sự khó chịu, ghen tị hoặc hậm hực.
- ngậm nướcTừ dùng để chỉ các chất kết tinh có chứa phân tử nước.
- ngậm sữa(Lúa) đang trong giai đoạn nở bông, hạt đã bắt đầu có chất lỏng màu trắng đục.
- ngậm tămCụm từ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào.
- ngâm tôm(Khẩu ngữ) để lại một vấn đề quá lâu mà không giải quyết.
- ngậm vành kết cỏHành động ngắm nhìn và thưởng thức vẻ đẹp của một vùng quê hay cảnh sắc thiên nhiên, thường liên quan đến những trải nghiệm đơn giản, gần gũi.
- ngâm vịnhHành động làm thơ và ngâm thơ để thưởng thức hoặc thể hiện tâm trạng.
- ngắm vuốtHành động ngắm nhìn bản thân trong gương để chải chuốt hoặc trang điểm.
- ngẩnTừ chỉ trạng thái ngây ngẩn do bị tác động mạnh và đột ngột về tinh thần.
- ngănKhoảng không gian hoặc ô được chia tách trong lòng một vật nào đó.
- ngắnTừ dùng để chỉ những hiện tượng, sự việc có thời gian diễn ra hoặc chiều dài ít hơn mức bình thường, hoặc so với những hiện tượng, sự việc khác.
- ngấnNếp gấp trên da người, thường xuất hiện ở các vùng da không phải do lão hóa.
- nganChim nuôi thuộc họ vịt, kích thước lớn hơn, có đầu với mào thịt đỏ.
- ngàn(Văn chương) chỉ một khu rừng rộng lớn.
- ngán(Khẩu ngữ) cảm thấy ngại hoặc lo lắng đến mức sợ hãi.
- ngânTiền do các cơ quan, tổ chức thu vào hoặc phát ra.
- ngầnSố lượng hoặc mức độ tương đối đã được xác định, được coi là nhiều hay ít theo cách nhìn cá nhân.
- ngăn cáchHành động ngăn cách, làm cho hai hay nhiều đối tượng không còn liên kết với nhau.
- ngăn cấmCấm hoặc không cho phép thực hiện một hành động nào đó.
- ngàn cân treo sợi tócTình huống hoặc trạng thái cực kỳ nguy hiểm, không ổn định, có thể dẫn tới mất mát lớn.
- ngăn chặnHành động chặn lại ngay từ đầu để không gây ra tác hại.
- ngắn gọnTừ chỉ sự ngắn ngủi trong lời nói nhưng vẫn đầy đủ ý nghĩa.
- ngân hàThiên hà dạng xoắn ốc, trong đó có Hệ Mặt Trời, mà ta nhìn thấy như một dải sáng màu trắng băng ngang bầu trời vào ban đêm.
- ngắn hạnCó thời hạn tương đối ngắn; khác với dài hạn và trung hạn.
- ngân hàngNơi lưu trữ những thành phần, bộ phận của cơ thể để sử dụng khi cần.
- ngân hàng dữ liệuTập hợp dữ liệu liên quan đến một hoặc nhiều lĩnh vực, được tổ chức theo những cách nhất định để có thể khai thác và sử dụng dễ dàng khi cần.
- ngăn kéoBộ phận hình hộp có thể kéo ra hoặc đẩy vào trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác.
- ngân khốKho bạc, nơi lưu trữ tiền bạc của nhà nước.
- ngân khoảnKhoản tiền được ghi trong ngân sách để chi tiêu cho một công việc cụ thể.
- ngăn nắpCó tổ chức, gọn gàng và ngăn nắp, mọi thứ được sắp xếp có thứ tự rõ ràng.
- ngân ngaÂm thanh được phát ra một cách kéo dài, vang vọng.
- ngần ngạiTỏ ra có sự e ngại, do dự nên chưa dám hành động hoặc phát biểu.
- ngán ngẩmCảm giác chán nản, không còn hứng thú, do đã trải qua nhiều thất vọng.
- ngăn ngắnCó chiều dài hơi ngắn.
- ngân ngấn(nước mắt) ứa ra và đọng lại quanh khóe mắt.
- ngẩn ngẩn ngơ ngơDiễn tả trạng thái ngẩn ngơ, nhưng có ý nhấn mạnh hơn về sự bối rối hoặc lơ đãng.
- ngàn ngạt(tiếng nói) có âm thanh bị tắc nghẽn, nghe như người đang bị ngạt mũi.
- ngân ngấtChỉ trạng thái ngất nhưng ở mức độ nhẹ hơn.
- ngăn ngắtTừ dùng để chỉ mức độ ngắt, thể hiện sự phát triển hoặc độ dày đặc hơn so với 'ngắt'.
- ngan ngátTừ chỉ một mùi thơm nhẹ nhàng, thường là ít hơn so với 'ngát'.
- ngằn ngặt(khóc) không phát thành tiếng, kéo dài từng cơn rồi lặng dần, nghe như bị nghẹt hơi (thường dùng để miêu tả trẻ con).
- ngẩn ngơ(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngơ, khờ khạo, không hiểu rõ ràng điều gì.
- ngần ngừTừ chỉ trạng thái suy tính, lưỡng lự, chưa quyết định trong hành động.
- ngạn ngữCâu nói, lời nói chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, được truyền lại từ xưa (bao gồm cả tục ngữ).
- ngăn ngừaHành động ngăn chặn một sự việc xấu xảy ra, giữ cho những điều không mong muốn không xuất hiện.
- ngắn ngủiQuá ngắn hoặc ít hơn so với kỳ vọng hoặc yêu cầu.
- ngắn ngủn(Khẩu ngữ) quá ngắn, có vẻ như bị thiếu hoặc không đầy đủ.
- ngân phiếuChứng từ dùng để thay thế tiền mặt, thường được in với mệnh giá lớn và có thời hạn lưu hành nhất định.
- ngân quĩTừ ít được sử dụng để chỉ quỹ tiền tệ dự trữ trong một tổ chức hoặc cơ quan.
- ngân quỹQuỹ tiền thuộc về nhà nước hoặc một tổ chức, đoàn thể.
- ngân sáchTổng số tiền được thu và chi trong một khoảng thời gian nhất định của nhà nước, doanh nghiệp hoặc cá nhân.
- ngăn sông cấm chợMột triết lý hoặc quy định, ý nói rằng không nên làm điều gì đó nếu không có sự đồng thuận hoặc phù hợp với ngữ cảnh.
- ngàn thuNgàn thu chỉ về khoảng thời gian dài vô tận, thường dùng để thể hiện sự lâu bền, vĩnh cửu.
- ngẩn tò te(Thông tục) Biểu thị sự ngơ ngác, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- ngăn trởGây trở ngại, làm cho ai đó gặp khó khăn trong việc thực hiện điều gì.
- ngàn trùngNghĩa bóng của 'ngàn trùng' thường chỉ sự xa xăm, rộng lớn, hoặc những khoảng cách không thể vượt qua.
- ngắn tun hủn(Khẩu ngữ) quá ngắn, đến mức không bình thường và có hàm ý chê bai.
- ngân vang(âm thanh) vang lên liên tục và mạnh mẽ, tạo cảm giác kéo dài không dứt.
- ngàn xưaNhững thời gian rất xa xưa, thường dùng để chỉ những sự kiện lịch sử hoặc truyền thuyết trong quá khứ.
- ngangTên gọi của một thanh điệu trong tiếng Việt, được biểu thị bằng ký hiệu không có dấu, khác với các thanh điệu khác có dấu.
- ngángĐoạn tre hoặc gỗ đặt nằm ngang để làm vật cản hoặc chắn đỡ.
- ngẵngHẹp lại ở phần giữa.
- ngẳngGầy đến mức trông như kéo dài ra, gây cảm giác mất cân đối.
- ngẩngHướng đầu hoặc mặt về phía trên.
- ngãngCó biểu hiện không tán thành, muốn từ chối tham gia hoặc rút lui khỏi điều đã hứa.
- ngang bướngTính từ chỉ sự bướng bỉnh, cứng đầu không chịu lắng nghe người khác, mặc dù biết rõ là sai.
- ngang cành bứaTên gọi một loại cây thuộc họ bứa, thường được trồng để lấy quả ăn, quả có vị ngọt và chua chua.
- ngang dạ(Khẩu ngữ) chỉ cảm giác hơi no, không thèm ăn, hoặc ăn không thấy ngon do đã ăn một ít thứ khác trước đó.
- ngang dọcChỉ cách bố trí theo hướng ngang và dọc trong không gian.
- ngang hàngCó cùng thứ bậc trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.
- ngang ngạnhRất bướng bỉnh, không chỉ không chịu nghe mà còn thường cố tình làm trái lại.
- ngẳng nghiuÍt dùng, có nghĩa tương tự như khẳng khiu.
- ngang ngửaTình huống hoặc sự việc có sự tương đồng về sức mạnh, không bên nào vượt trội hơn bên nào, không thắng mà cũng không thua trong một cuộc đấu tranh hoặc tranh đua.
- ngang ngượcTính từ chỉ sự ngang tàng, không tuân theo lẽ phải, thể hiện sự không quan tâm đến người khác.
- ngang nhiênBiểu thị sự bất chấp mọi quyền lực và sự chống đối, thản nhiên làm theo ý mình mà không sợ hãi.
- ngang nốiTừ ít được sử dụng để chỉ một dạng tương đồng hoặc kết nối ngang.
- ngang taiTừ dùng để chỉ những điều khó nghe vì trái với lẽ thường.
- ngang tàngTính từ mô tả trạng thái bất khuất, không e sợ và luôn kiên cường.
- ngang tráiỞ trong tình trạng không thuận lợi, thường gặp phải những điều không như mong đợi, gây ra nhiều đau khổ.
- ngáng trởGây cản trở, làm cho việc gì đó không thể thực hiện được hoặc khó khăn hơn.
- ngảnhChỗ cong lại hoặc khúc quanh của một con đường, dòng nước.
- ngànhLĩnh vực hoạt động liên quan đến chuyên môn, khoa học, văn hóa hoặc kinh tế.
- ngạnhGai xương cứng ở vây ngực của một số loài cá.
- ngành dọcNgành chuyên môn có mối quan hệ từ cấp trên xuống cấp dưới trong một hệ thống tổ chức.
- ngành hàngChủng loại hàng hóa được sản xuất và kinh doanh với quy mô lớn, nói chung.
- ngành nghềNghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
- ngành ngọnCụm từ có nghĩa tương tự như 'ngọn ngành', nhưng ít được sử dụng hơn.
- ngạoTừ được dùng để diễn tả sự khinh thường, xem thường hoặc bất chấp điều gì đó.
- ngàoTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'nhào'.
- ngáoChỉ trạng thái tâm lý không bình thường, thường liên quan đến việc sử dụng chất kích thích.
- ngaoĐộng vật có vỏ, cùng họ với hến nhưng kích thước lớn hơn, sống ở bãi cát ven biển.
- ngao duDạo chơi khắp nơi, khám phá những vùng đất mới.
- ngạo mạnTính từ chỉ sự kiêu ngạo đến mức hỗn xược, thể hiện thái độ coi thường người khác.
- ngao ngánCảm giác chán nản, mệt mỏi vì phải làm điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc không thú vị.
- ngào ngạtMùi thơm lan tỏa mạnh mẽ và kích thích khứu giác.
- ngạo nghễTỏ ra không chút e sợ, thể hiện sự kiêu ngạo và coi thường mọi thứ xung quanh.
- ngạo ngượcMiêu tả tính cách của người hay cứng đầu, không chịu nhượng bộ, luôn có thái độ kiêu ngạo.
- ngáo ộp(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ một người có hành động hoặc cách ứng xử lạ lùng, khiến người khác cảm thấy bất ngờ hoặc khó hiểu.
- ngápHành động há rộng miệng và thở ra thật dài, thường xảy ra khi cơ thể cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
- ngậpCó nhiều và bao phủ khắp một diện tích, che lấp tất cả.
- ngập chìmTừ chỉ trạng thái bị ngập sâu, thường là trong nước hoặc trong cảm xúc.
- ngập đầu(Khẩu ngữ) có quá nhiều việc phải lo liệu, gánh vác.
- ngập lụtSự ngập nước do lũ lụt xảy ra, thường ở một vùng nhất định.
- ngập mặnVùng đất thường xuyên bị ngập nước mặn.
- ngấp nga ngấp nghéDiễn tả trạng thái không vững, như ngấp nghé nhưng có sự nhấn mạnh hơn.
- ngập ngà ngập ngừngCảm giác dao động, thiếu quyết định, như ngập ngừng nhưng ở mức độ nhiều hơn.
- ngấp nghéQuan tâm đến một cô gái với ý định muốn làm quen và phát triển mối quan hệ tình cảm, nhưng còn ngại ngùng.
- ngập ngụaTràn ngập, đầy rẫy (thường là các thứ bẩn thỉu hoặc không sạch sẽ).
- ngập ngừngThể hiện sự do dự, rụt rè, vừa muốn làm nhưng lại cảm thấy e ngại, thiếu quyết đoán.
- ngập trànDiễn tả trạng thái đầy ắp, tràn ngập một cảm xúc hoặc một thứ gì đó.
- ngập úngChịu tình trạng ngập nước kéo dài dẫn đến úng.
- ngạtGây cảm giác khó thở do không đủ oxi hoặc bị chèn ép.
- ngật(đầu hoặc vật đội trên đầu) ngả hẳn về một phía.
- ngắtLàm cho bị đứt quãng, không còn liên tục.
- ngátMàu sắc (thường là xanh hoặc tím) tươi sáng, dễ chịu và lan tỏa rộng rãi.
- ngặtKhó khăn đến mức không có lối thoát hoặc giải quyết.
- ngấtBị bất tỉnh đột ngột, tim ngừng đập và phổi ngừng thở trong thời gian ngắn, do thiếu máu não hoặc bị ức chế thần kinh quá mạnh.
- ngắt điệnDụng cụ để cắt mạch điện tại một điểm, ngừng dòng điện chạy qua mạch.
- ngặt một nỗiMột câu thành ngữ diễn tả sự khó khăn, không thuận lợi trong một tình huống nào đó.
- ngạt mũiCảm giác khó thở qua mũi, thường do viêm nhiễm hoặc dị ứng.
- ngất nga ngất nghểuCó nghĩa tương tự như ngất nghểu, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- ngất nga ngất ngưởngDiễn tả trạng thái phấn khởi hoặc say mê đến mức như ngất ngưởng, nhưng với mức độ cao hơn.
- ngạt ngàoÍt được sử dụng, mang nghĩa giống như 'ngào ngạt'.
- ngất ngâyCảm giác giống như ngây ngất, thường biểu hiện sự hạnh phúc tột độ.
- ngặt nghẽoTừ diễn tả cách cười (hoặc đôi khi khóc) đến mức nghiêng ngả cả người, có lúc như đứt hơi không thành tiếng mà không thể kìm nén được.
- ngặt nghèoKhó khăn hoặc nguy hiểm đến mức rất khó vượt qua.
- ngặt nghẹoTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như ngặt nghẽo.
- ngất nghểuCó nghĩa tương tự như ngất ngưởng, chỉ trạng thái lảo đảo, không vững.
- ngất ngưỞ trong trạng thái lắc lư, nghiêng ngả như sắp đổ.
- ngật ngưỡngTừ diễn tả dáng đi nghiêng ngả, giống như sắp ngã hoặc đổ.