nết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nết (Danh từ)

Những đặc điểm tâm lý ổn định của một người (thường là người trẻ hoặc trẻ con), thể hiện qua thái độ, lời nói và hành vi đã trở thành thói quen.

Ví dụ (4)
  • 1."Một cô gái có nết tốt."
  • 2."Cái nết đánh chết cái đẹp (tng)"
  • 3."Nết ăn nói của anh ấy rất lịch sự."
  • 4."Cô bé có nết ngoan ngoãn và dễ thương."

Lưu ý khi sử dụng "nết"

Lưu ý về danh từ

"nết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nết"

nết là danh từ trong tiếng Việt. Những đặc điểm tâm lý ổn định của một người (thường là người trẻ hoặc trẻ con), thể hiện qua thái độ, lời nói và hành vi đã trở thành thói quen. Ví dụ: "Một cô gái có nết tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này