ngả lưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngả lưng (Động từ)
Hành động nằm xuống một cách thoải mái để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.
- 1."Ngả lưng xuống giường để nghỉ ngơi."
- 2."Ngả lưng một chút cho đỡ mỏi."
- 3."Tôi thường ngả lưng trên sofa sau một ngày dài."
Lưu ý khi sử dụng "ngả lưng"
Lưu ý về động từ
"ngả lưng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngả lưng"
ngả lưng là động từ trong tiếng Việt. Hành động nằm xuống một cách thoải mái để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: "Ngả lưng xuống giường để nghỉ ngơi."
Từ liên quan
ngạt mũi
Cảm giác khó thở qua mũi, thường do viêm nhiễm hoặc dị ứng.
ngạt ngào
Ít được sử dụng, mang nghĩa giống như 'ngào ngạt'.
ngả
Đường đi theo một hướng nhất định, khác với các đường đi theo hướng khác.
ngả nghiêng
Hành động nghiêng, lệch hoặc đổ một cách không thẳng đứng.
ngả ngốn
Từ chỉ trạng thái nằm không ngay ngắn, không nghiêm chỉnh, mỗi người một kiểu không theo một trật tự nào.
ngả ngớn
Chỉ trạng thái hoặc hành động có phần lồ lộ, dễ dãi, hoặc thoải mái đến mức có thể gây phản cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.