ném đĩa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ném đĩa (Danh từ)

Môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên dùng sức mạnh của cánh tay để ném một chiếc đĩa lớn, thường làm bằng gỗ và có vành sắt, với mục đích ném xa nhất có thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong môn ném đĩa, vận động viên cần có kỹ thuật ném chính xác."
  • 2."Tại kỳ Thế vận hội, môn ném đĩa luôn thu hút sự chú ý của các khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "ném đĩa"

Lưu ý về danh từ

"ném đĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ném đĩa"

ném đĩa là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên dùng sức mạnh của cánh tay để ném một chiếc đĩa lớn, thường làm bằng gỗ và có vành sắt, với mục đích ném xa nhất có thể. Ví dụ: "Trong môn ném đĩa, vận động viên cần có kỹ thuật ném chính xác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này