naphthalene

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: naphthalene (Danh từ)

Hợp chất hữu cơ dạng rắn, màu trắng, có mùi hăng, được chiết xuất từ nhựa than đá, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho việc sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Naphthalene thường được dùng để chế tạo thuốc nhuộm cho vải."
  • 2."Trong công nghiệp dược phẩm, naphthalene là nguyên liệu quan trọng trong một số loại thuốc."

Lưu ý khi sử dụng "naphthalene"

Lưu ý về danh từ

"naphthalene" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "naphthalene"

naphthalene là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất hữu cơ dạng rắn, màu trắng, có mùi hăng, được chiết xuất từ nhựa than đá, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho việc sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm. Ví dụ: "Naphthalene thường được dùng để chế tạo thuốc nhuộm cho vải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này