nấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nấu (Động từ)
Hành động chế biến thực phẩm hoặc đồ uống bằng cách đun nóng.
- 1."Nấu rượu."
- 2."Nấu cao."
- 3."Mẹ nấu canh chua rất ngon."
- 4."Họ đang nấu món phở thơm phức."
Lưu ý khi sử dụng "nấu"
Lưu ý về động từ
"nấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nấu"
nấu là động từ trong tiếng Việt. Hành động chế biến thực phẩm hoặc đồ uống bằng cách đun nóng. Ví dụ: "Nấu rượu."
Từ liên quan
nấn ná
Hành động cố tình trì hoãn, kéo dài thời gian, dù biết rằng mình cần phải rời đi hoặc làm việc ngay.
nấp
Hành động giấu mình ở nơi có vật che khuất để trốn hoặc tìm kiếm sự che chở.
nấp bóng
Hành động ẩn nấp hoặc tránh khỏi sự chú ý dưới cái bóng của một vật nào đó.
nấu bếp
Hành động nấu ăn, thường được coi là một nghề hoặc công việc.
nấu nung
(Trong văn chương) diễn tả hành động nung nấu, cháy bừng lên trong tâm trí.
nấu nướng
Hành động nấu ăn, chế biến thức ăn nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.