nấu nung
Định nghĩa
Nghĩa 1: nấu nung (Động từ)
(Trong văn chương) diễn tả hành động nung nấu, cháy bừng lên trong tâm trí.
- 1."nung nấu"
- 2."Những suy nghĩ luôn nung nấu trong lòng anh."
- 3."Cảm giác yêu thương của cô ấy vẫn nung nấu từ sâu trong tâm hồn."
Lưu ý khi sử dụng "nấu nung"
Lưu ý về động từ
"nấu nung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nấu nung"
nấu nung là động từ trong tiếng Việt. (Trong văn chương) diễn tả hành động nung nấu, cháy bừng lên trong tâm trí. Ví dụ: "nung nấu"
Từ liên quan
nấp bóng
Hành động ẩn nấp hoặc tránh khỏi sự chú ý dưới cái bóng của một vật nào đó.
nấu
Hành động chế biến thực phẩm hoặc đồ uống bằng cách đun nóng.
nấu bếp
Hành động nấu ăn, thường được coi là một nghề hoặc công việc.
nấu nướng
Hành động nấu ăn, chế biến thức ăn nói chung.
nấu sử sôi kinh
Hành động nấu thức ăn ở nhiệt độ cao đến mức sôi, thường để chuẩn bị cho bữa ăn.
nấu ăn
Hành động chuẩn bị thực phẩm bằng cách nấu nướng để tạo ra bữa ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.