nao nao
Định nghĩa
Nghĩa 1: nao nao (Tính từ)
(tâm trạng) có cảm giác nôn nao, lo lắng hoặc bất an, thường do những xúc cảm mạnh mẽ.
- 1."Trong lòng tôi nao nao khi nghĩ đến tương lai."
- 2."Cảm giác nao nao buồn khi nhớ về kỷ niệm xưa."
- 3."Trái tim tôi nao nao khi nhìn thấy anh ấy."
Lưu ý khi sử dụng "nao nao"
Lưu ý về tính từ
"nao nao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nao nao"
nao nao là tính từ trong tiếng Việt. (tâm trạng) có cảm giác nôn nao, lo lắng hoặc bất an, thường do những xúc cảm mạnh mẽ. Ví dụ: "Trong lòng tôi nao nao khi nghĩ đến tương lai."
Từ liên quan
nanh vuốt
Hành động hoặc trạng thái kìm kẹp tàn ác, dã man.
nanh ác
Dữ tợn và độc ác, thường dùng để mô tả người hoặc động vật hung dữ.
nao
(Văn chương) dùng để chỉ một nơi hoặc thời điểm không xác định.
nao núng
Bắt đầu cảm thấy lung lay, không còn vững vàng về tinh thần.
nao nức
Cảm xúc hồi hộp, phấn khởi, mong chờ điều gì đó.
napalm
Hỗn hợp nhiên liệu lỏng như xăng, dầu hoả, kết hợp với một số acid hữu cơ, có khả năng cháy rất mạnh, thường được sử dụng trong các loại súng phun lửa, bom cháy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.